curateur

Học thuật
Thân thiện
curateur

Le curateur examine les documents financiers du compte.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Luật học, Pháp lý) Người trợ quản: Một người được tòa án chỉ định để hỗ trợ, giám sát hoặc thay mặt cho một người trưởng thành không còn đủ năng lực để tự quảncông việc tài sản của chính mình (ví dụ: do bệnh tật, tuổi già), nhưngmức độ ít toàn quyền hơn so với một "tuteur" (người giám hộ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal a nommé un curateur pour gérer les affaires financières de monsieur Durant après son accident. (Tòa án đã chỉ định một người trợ quản để quảncông việc tài chính của ông Durant sau vụ tai nạn của ông.)
    • La curatrice doit rendre compte de ses actes au juge des tutelles chaque année. (Người trợ quản nữ phải báo cáo các hành vi của mình với thẩm phán phụ trách việc giám hộ mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curateur à la personne": Người trợ quản phụ trách về thân thể/chăm sóc cá nhân. Người này được chỉ định để đưa ra các quyết định liên quan đến sức khỏe, nơi ở, đời sống hàng ngày của người được bảo vệ.

    • Le curateur à la personne l'a aidé à choisir un établissement de soins adapté. (Người trợ quản phụ trách thân thể đã giúp ông ấy chọn một cơ sở chăm sóc phù hợp.)
  • "Curateur aux biens": Người trợ quản phụ trách tài sản. Người này quảntài sản, thu nhập chi tiêu của người được bảo vệ.

    • En sa qualité de curateur aux biens, elle perçoit les loyers et règle les factures. (Với tư cáchngười trợ quản phụ trách tài sản, ấy nhận tiền thuê nhà thanh toán các hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Curatrice (n.f.): Dạng giống cái của "curateur".
  • Curatelle (n.f.): Chế độ trợ quản; là biện pháp bảo vệ pháp trong đó "curateur" được chỉ định.
  • Tuteur / Tutrice (n.): Người giám hộ. Khác với "curateur", "tuteur" thường quyền hạn rộng hơn, đại diện hoàn toàn cho người được bảo vệ (thườngtrẻ vị thành niên hoặc người mất hoàn toàn năng lực hành vi).
  • Subrogé curateur (n.m.): Người trợ quản thay thế (được chỉ định khi người trợ quản chính không thể thực hiện nhiệm vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Protecteur légal: Người bảo vệ hợp pháp (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả giám hộ trợ quản).
  • Administrateur légal: Người quảnhợp pháp (nhấn mạnh vào khía cạnh quảntài sản).
Các cụm từ liên quan
  • Être placé sous curatelle: Được đặt dưới chế độ trợ quản.

    • À la suite de son Alzheimer, elle a été placée sous curatelle renforcée. (Sau khi mắc bệnh Alzheimer, ấy đã được đặt dưới chế độ trợ quản tăng cường.)
  • Exercer une curatelle: Thực hiện nhiệm vụ trợ quản.

    • Il exerce une curatelle depuis dix ans pour son oncle. (Ông ấy đã thực hiện nhiệm vụ trợ quản cho chú của mình được mười năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "curateur".

curateur

Le curateur examine les documents financiers du compte.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người trợ quản

Từ chứa "curateur"

Từ có nhắc đến "curateur"