carotteur

Học thuật
Thân thiện
carotteur

Un carotteur vend de faux bijoux à un touriste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lừa gạt, kẻ lừa đảo: "carotteur" chỉ một người, thườngnam, chuyên dùng thủ đoạn, lời nói ngon ngọt hoặc lời hứa hão để lừa gạt người khác nhằm mục đích cá nhân, thườngđể kiếm tiền hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai carotteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột tên lừa gạt.)
    • Ce vendeur de voitures d'occasion est un carotteur notoire. (Người bán xe ô nàymột kẻ lừa đảo khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux carotteur": tên lừa đảo già đời, kẻ lừa gạt lão luyện.
    • Il a été dupé par un vieux carotteur. (Anh ta đã bị một tên lừa đảo già đời lừa gạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carotte (danh từ giống cái, thân mật): hành động lừa gạt, trò lừa bịp; lời hứa hão.
    • Il nous a fait une carotte. (Hắn ta đã lừa chúng tôi một vố.)
  • Carotter (động từ, thân mật): lừa gạt, bịp bợm.
    • Il a essayé de me carotter dix euros. (Hắn ta đã cố gắng lừa của tôi mười euro.)
Từ đồng nghĩa
  • Arnaqueur (danh từ giống đực): kẻ lừa đảo.
  • Escroc (danh từ giống đực): kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
  • Filou (danh từ giống đực): kẻ gian xảo, kẻ lừa lọc.
Thành ngữ liên quan
  • Être un beau carotteur: là một tay lừa đảo cừ khôi.
    • Avec ses belles promesses, c'est un beau carotteur. (Với những lời hứa hão hoa của mình, hắnmột tay lừa đảo cừ khôi.)
carotteur

Un carotteur vend de faux bijoux à un touriste.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người lừa gạt