quarter
/'kwɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Né, tránh (một đòn tấn công): Hành động di chuyển nhanh để tránh một cú đánh hoặc một đòn tấn công, thường được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng như đấu kiếm.
- Lùi lại, rút lui (một phần cơ thể): Hành động kéo một bộ phận cơ thể (như vai) về phía sau một cách nhanh chóng để tránh va chạm hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'escrimeur a su quartier l'attaque de son adversaire. (Vận động viên đấu kiếm đã biết cách né đòn tấn công của đối thủ.)
- Pour éviter le coup, il a quarté l'épaule droite. (Để tránh cú đánh, anh ta đã né vai phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quartier une riposte": Né một đòn phản công.
- Sa défense est excellente ; il quartie toutes les ripostes. (Khả năng phòng thủ của anh ta rất xuất sắc; anh ta né được tất cả các đòn phản công.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarte (danh từ giống cái): Một thế đỡ (parade) cụ thể trong đấu kiếm.
- Il a bloqué l'attaque en quarte. (Anh ta đã chặn đòn tấn công bằng thế đỡ quarte.)
Từ đồng nghĩa
- Éviter: Tránh, né.
- Esquiver: Né tránh, lẩn tránh.
Từ trái nghĩa
- Recevoir: Nhận, hứng chịu (một đòn đánh).
- Affronter: Đương đầu, đối mặt.
ngoại động từ
- né
- Quarter son épaulené vai (khi đấu kiếm)