curiosity
/,kjuəri'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tò mò, sự ham muốn tìm hiểu: Trạng thái muốn học hỏi, khám phá hoặc biết thêm về điều gì đó.
- Vật kỳ lạ, vật hiếm: Một đồ vật, hiện tượng hoặc sự việc khác thường, lạ lẫm hoặc quý hiếm, đáng được chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Children have a natural curiosity about the world. (Trẻ em có một sự tò mò tự nhiên về thế giới.)
- The old shop was full of curiosities from around the globe. (Cửa hàng cũ đầy những vật kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
- She opened the box out of pure curiosity. (Cô ấy mở chiếc hộp ra chỉ vì tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out of curiosity": vì tò mò, do tò mò.
- I asked, just out of curiosity. (Tôi hỏi, chỉ vì tò mò thôi.)
- "to be tiptoe with curiosity": tò mò đến mức không thể kìm nén, nóng lòng muốn biết.
- The audience was tiptoe with curiosity about the magician's next trick. (Khán giả nóng lòng tò mò muốn biết màn ảo thuật tiếp theo của nhà ảo thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Curious (tính từ): tò mò, hiếu kỳ; kỳ lạ, lạ thường.
- He is a curious child who asks many questions. (Cậu bé là một đứa trẻ tò mò hay đặt nhiều câu hỏi.)
- They found a curious object on the beach. (Họ tìm thấy một vật thể kỳ lạ trên bãi biển.)
- Curiosity shop (danh từ, cụm danh từ): hiệu bán đồ cổ, hiệu bán đồ quý hiếm.
- We found an antique vase in the curiosity shop. (Chúng tôi tìm thấy một chiếc bình cổ trong hiệu bán đồ cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Inquisitiveness: tính ham tìm hiểu, tính tò mò.
- Interest: sự quan tâm, hứng thú.
- Oddity: vật kỳ quặc, điều kỳ lạ.
- Rarity: vật hiếm, sự hiếm có.
Thành ngữ liên quan
- Curiosity killed the cat: Tò mò quá có hại; (nghĩa đen: Sự tò mò đã giết chết con mèo).
- Don't ask too many questions about his past—remember, curiosity killed the cat. (Đừng hỏi quá nhiều về quá khứ của anh ta—hãy nhớ rằng, tò mò quá có hại đấy.)
danh từ
- sự ham biết; tính ham biết
- sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ
- out of curiosityvì tò mò
- vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ
- the curiosities of the townnhững cảnh lạ ở thành phố
- sự kỳ lạ, sự hiếm có
Idioms
- to be tiptoe with curiositytò mò muốn biết quá không kìm được
- curiosity shophiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm
- to set somebody's curiosity agog(xem) agog