cursor
/'kə:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trỏ: Trong tin học, "cursor" là một biểu tượng nhỏ (thường là một đường thẳng nhấp nháy, một mũi tên, hoặc một thanh dọc) hiển thị trên màn hình máy tính, cho biết vị trí mà văn bản sẽ xuất hiện hoặc nơi người dùng có thể tương tác tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Move the cursor to the top of the document and click. (Di chuyển con trỏ đến đầu tài liệu và nhấp chuột.)
- The blinking cursor shows where you can start typing. (Con trỏ nhấp nháy cho biết nơi bạn có thể bắt đầu gõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cursor position": vị trí con trỏ.
- The software saves the last cursor position when you close the file. (Phần mềm lưu vị trí con trỏ cuối cùng khi bạn đóng tệp.)
"Cursor movement": sự di chuyển của con trỏ.
- You can control cursor movement with the arrow keys or the mouse. (Bạn có thể điều khiển sự di chuyển của con trỏ bằng các phím mũi tên hoặc chuột.)
Biến thể và từ gần giống
Mouse pointer (n): con trỏ chuột (thường có hình mũi tên, dùng để chỉ và chọn).
- Hover the mouse pointer over the link to see more details. (Di con trỏ chuột qua liên kết để xem thêm chi tiết.)
Insertion point (n): điểm chèn (một loại con trỏ nhấp nháy trong văn bản).
- Click to place the insertion point where you want to add text. (Nhấp chuột để đặt điểm chèn vào nơi bạn muốn thêm văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Pointer: con trỏ (thường dùng chung cho các loại chỉ thị trên màn hình).
- Marker: dấu, điểm đánh dấu (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "cursor" với tư cách là một động từ. "Cursor" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cursor".)
danh từ
- đai gạt (bằng mi ca trên thước tính)