restrict
/ris'trikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hạn chế, giới hạn: Đặt ra các quy tắc, ranh giới hoặc điều kiện để kiểm soát, giảm bớt phạm vi, quy mô, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
- Thu hẹp: Làm cho phạm vi hoặc khả năng trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new law will restrict the sale of tobacco. (Luật mới sẽ hạn chế việc bán thuốc lá.)
- The doctor restricted him to a low-salt diet. (Bác sĩ đã hạn chế anh ấy theo một chế độ ăn ít muối.)
- Access to the building is restricted to authorized personnel only. (Việc ra vào tòa nhà bị giới hạn chỉ cho nhân viên được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to restrict oneself to something": Tự hạn chế bản thân trong một phạm vi nhất định.
- In his speech, he restricted himself to the main points. (Trong bài phát biểu, ông ấy tự giới hạn bản thân vào những điểm chính.)
"to be restricted by something": Bị hạn chế bởi một yếu tố nào đó.
- Our options are restricted by the available budget. (Các lựa chọn của chúng tôi bị hạn chế bởi ngân sách hiện có.)
Biến thể và từ gần giống
Restriction (danh từ): Sự hạn chế, điều hạn chế.
- There are strict restrictions on parking here. (Có những hạn chế nghiêm ngặt về đỗ xe ở đây.)
Restrictive (tính từ): Có tính chất hạn chế, giới hạn.
- The rules are too restrictive. (Các quy tắc quá hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
- Limit: Giới hạn, đặt ra giới hạn.
- Confine: Giới hạn trong một phạm vi nhất định.
- Curb: Kiềm chế, hạn chế (thường dùng cho cái gì đó tiêu cực đang phát triển).
Từ trái nghĩa
- Allow: Cho phép.
- Permit: Cho phép.
- Expand: Mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Restrict to: Giới hạn vào một cái gì cụ thể.
- The discussion was restricted to financial matters. (Cuộc thảo luận bị giới hạn vào các vấn đề tài chính.)
ngoại động từ
- hạn chế, giới hạn, thu hẹp
- to restrict the use of alcoholhạn chế việc dùng rượu
- to be restricted to a dietphải ăn kiêng