restrict

/ris'trikt/
ngoại động từ
  1. hạn chế, giới hạn, thu hẹp
    • to restrict the use of alcohol
      hạn chế việc dùng rượu
    • to be restricted to a diet
      phải ăn kiêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "restrict"

restrict
The sign restricts parking to residents only.