cut up

Học thuật
Thân thiện
cut up

The chef will cut up the vegetables for the soup.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cắt (thứ đó) ra thành nhiều mảnh nhỏ: Hành động dùng dao, kéo hoặc dụng cụ sắc bén để chia một vật thể lớn thành nhiều phần nhỏ hơn.
    • Chỉ trích, chế giễu ai đó một cách ác ý: Nói xấu hoặc chế nhạo ai đó, thường sau lưng họ.
    • (Trong giao thông) Cắt ngang, chèn ép xe khác một cách nguy hiểm: Đột ngột lái xe sang làn đường trước mặt một phương tiện khác với khoảng cách quá gần.
  2. Tính từ:

    • Bị cắt ra thành từng mảnh: Trạng thái của một thứ đó đã bị chia nhỏ.
    • Buồn bã, đau khổ (thông tục): Cảm thấy rất buồn hoặc xúc động mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Could you cut up the fruit for the salad? (Anh có thể cắt trái cây ra làm salad được không?)
    • She was cut up by her so-called friends after she left the room. ( ấy bị những người bạn được cho thân thiết chỉ trích sau khi rời khỏi phòng.)
    • The driver cut me up on the motorway, it was so dangerous! (Tài xế đó cắt ngang xe tôi trên đường cao tốc, thật nguy hiểm!)
  • Tính từ:

    • Add the cut-up chicken into the pot. (Cho thịt đã cắt miếng vào nồi.)
    • He was really cut up about failing the exam. (Anh ấy thực sự rất buồn trượt kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cut up about something": Cảm thấy rất buồn phiền hoặc thất vọng về điều đó.
    • Don't be too cut up about the criticism; use it to improve. (Đừng quá buồn về lời chỉ trích; hãy dùng để tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopped (adj): Đã được chặt, băm, hoặc cắt (thường không đều).
    • Add some chopped onions. (Thêm một ít hành tây đã băm nhỏ.)
  • Diced (adj): Đã được cắt thành hình hạt lựu nhỏ, đều nhau.
    • The recipe calls for diced carrots. (Công thức yêu cầu cà rốt cắt hạt lựu.)
  • Mince (v): Băm hoặc xay nhuyễn (thường thịt).
    • Mince the garlic finely. (Hãy băm tỏi thật nhuyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chop: Chặt, bổ (thường dùng cho gỗ, thịt lớn).
  • Slice: Cắt thành từng lát mỏng.
  • Ridicule: Chế nhạo, chế giễu.
  • Upset: Làm buồn, làm phiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut up rough (UK, informal): Trở nên tức giận hoặc gây gổ.
    • He cut up rough when he was told he couldn't enter. (Anh ta nổi cáu khi được bảo không được vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut up about it: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
cut up

The chef will cut up the vegetables for the soup.

Adjective
  1. bị cắt ra thành từng mảnh
Verb
  1. cắt bản thảo đi một cách đáng kể
  2. chia thành những ngăn, những loại riêng
  3. phá hủy, hay gây thương tích nặng nề
  4. cắt ra thành từng mảnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cut up"