cut up

Adjective
  1. bị cắt ra thành từng mảnh
Verb
  1. cắt bản thảo đi một cách đáng kể
  2. chia thành những ngăn, những loại riêng
  3. phá hủy, hay gây thương tích nặng nề
  4. cắt ra thành từng mảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cut up"

cut up
The chef will cut up the vegetables for the soup.