cwm

Học thuật
Thân thiện
cwm

A hiker stands at the edge of a cwm, looking down at the small lake below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng vòng (ven sườn núi): Một lòng chảo hoặc thung lũng hình bán nguyệt, thành dốc, được tạo ra bởi sự xói mòn của sông băng, thường nằmsườn núi. Đây một thuật ngữ địa đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers rested in the sheltered cwm. (Những người leo núi nghỉ ngơi trong thung lũng vòng được che chắn.)
    • A crystal-clear lake often forms in a cwm. (Một hồ nước trong vắt thường hình thành trong một thung lũng vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ địa chất: "cwm" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về địa , địa chất hoặc mô tả cảnh quan núi non, đặc biệt vùng Wales hoặc các khu vực từng bị băng hà.
    • The glacier carved out several dramatic cwms in the mountain range. (Sông băng đã tạc nên nhiều thung lũng vòng ngoạn mục trong dãy núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirque (n): Thung lũng vòng, lòng chảo băng hà. Đây từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong địa chất học tiếng Anh.
  • Corrie (n): Một từ khác cùng nghĩa, thường được dùng ở Scotland.
Từ đồng nghĩa
  • Cirque: Thung lũng vòng (băng hà).
  • Corrie: Thung lũng vòng (băng hà).
  • Glacial valley: Thung lũng băng hà.
cwm

A hiker stands at the edge of a cwm, looking down at the small lake below.

Noun
  1. Thung lũng vòng (ven sườn núi)

Từ đồng nghĩa