cyon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chó châu Á hoang: Tên gọi của một loài động vật thuộc họ chó, sống hoang dã ở khu vực châu Á. Từ này thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc mô tả động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cyon is known for its distinctive howl. (Loài chó châu Á hoang được biết đến với tiếng hú đặc trưng.)
- Conservation efforts are underway to protect the habitat of the cyon. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của loài chó châu Á hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cyon population": quần thể loài chó châu Á hoang.
- Scientists are monitoring the cyon population in the national park. (Các nhà khoa học đang theo dõi quần thể loài chó châu Á hoang trong vườn quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Dhole (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng loài động vật này ().
- The dhole is another name for the Asiatic wild dog. (Dhole là một tên gọi khác cho loài chó hoang châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Asiatic wild dog: Chó hoang châu Á (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh).
- Indian wild dog: Chó hoang Ấn Độ (tên gọi theo khu vực).
Noun
- loài chó châu Á hoang