cyon

Học thuật
Thân thiện
cyon

A cyon stands alert on a rocky outcrop overlooking a grassy plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chó châu Á hoang: Tên gọi của một loài động vật thuộc họ chó, sống hoang dãkhu vực châu Á. Từ này thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc mô tả động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyon is known for its distinctive howl. (Loài chó châu Á hoang được biết đến với tiếng đặc trưng.)
    • Conservation efforts are underway to protect the habitat of the cyon. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của loài chó châu Á hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cyon population": quần thể loài chó châu Á hoang.
    • Scientists are monitoring the cyon population in the national park. (Các nhà khoa học đang theo dõi quần thể loài chó châu Á hoang trong vườn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhole (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng loài động vật này ().
    • The dhole is another name for the Asiatic wild dog. (Dhole một tên gọi khác cho loài chó hoang châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Asiatic wild dog: Chó hoang châu Á (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh).
  • Indian wild dog: Chó hoang Ấn Độ (tên gọi theo khu vực).
cyon

A cyon stands alert on a rocky outcrop overlooking a grassy plain.

Noun
  1. loài chó châu Á hoang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống