cyan

Học thuật
Thân thiện
cyan

The artist mixes cyan paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu lục lam, màu xanh lam: Một màu sắc trong phổ nhìn thấy được, nằm giữa màu xanh lá cây màu xanh dương. Đây một màu cơ bản trong hệ màu trừ (dùng trong in ấn) màu bổ sung cho màu đỏ.
  2. Tính từ:

    • màu lục lam, màu xanh lam: Dùng để mô tả một vật thể màu sắc cyan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cyan is one of the primary colors in the CMYK color model used for printing. (Cyan một trong những màu cơ bản trong mô hình màu CMYK được sử dụng cho in ấn.)
    • The artist mixed blue and green to create a perfect cyan. (Họa sĩ đã pha trộn màu xanh dương xanh để tạo ra một màu lục lam hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • She painted the wall a bright cyan color. ( ấy sơn bức tường một màu lục lam sáng.)
    • The cyan sky just before sunset was breathtaking. (Bầu trời màu xanh lam ngay trước khi mặt trời lặn thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thiết kế: Từ "cyan" thường được sử dụng chuyên ngành trong các lĩnh vực như in ấn (CMYK), thiết kế đồ họa xử lý ảnh kỹ thuật số.
    • Adjust the cyan channel in the photo editing software to correct the color balance. (Điều chỉnh kênh cyan trong phần mềm chỉnh sửa ảnh để cân bằng màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của màu cyan. (Ít phổ biến)
  • Cyanotype (danh từ): Một quy trình chụp ảnh cổ điển tạo ra hình ảnh màu xanh lam đậm.
  • Cyanide (danh từ): Một hợp chất hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Blue-green (tính từ/danh từ): Xanh lơ, xanh ngọc (mô tả chung cho màu giữa xanh dương xanh ).
  • Aqua (tính từ/danh từ): Màu xanh nước biển nhạt, thường sáng trong hơn cyan.
  • Turquoise (tính từ/danh từ): Màu ngọc lam, thường sắc xanh nhiều hơn so với cyan.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cyan" như một thành ngữ.

cyan

The artist mixes cyan paint on her palette.

Adjective
  1. màu lục lam, màu xanh lam