cyon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó rừng á mõm ngắn: Một loài động vật thuộc họ chó, có mõm ngắn hơn so với các loài chó rừng khác, thường sống ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cyon est un prédateur efficace. (Chó rừng á mõm ngắn là một kẻ săn mồi hiệu quả.)
- Nous avons observé un cyon dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát một con chó rừng á mõm ngắn ở vùng thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une meute de cyons": một đàn chó rừng á mõm ngắn.
- Une meute de cyons chassait une antilope. (Một đàn chó rừng á mõm ngắn đang săn một con linh dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyon d'Afrique (n.m): chó rừng á mõm ngắn châu Phi (tên gọi đầy đủ hoặc để phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Chacal à museau court: chó rừng mõm ngắn (tên gọi khác theo đặc điểm hình thái).
danh từ giống đực
- (động vật học) chó rừng á mõm ngắn