scion

/'saiən/
Học thuật
Thân thiện
scion

A young scion plants a tree on the family estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồi, mầm cây: Một phần của cây, thường một chồi non hoặc cành non, được ghép vào một gốc ghép khác để nhân giống cây trồng.
    • Con cháu; người thừa kế (đặc biệt của một gia đình quý tộc, giàu có hoặc nổi tiếng): Một người, đặc biệt một thanh niên, hậu duệ hoặc người thừa kế của một dòng họ hoặc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:
    • The gardener grafted a scion from the prized apple tree onto a hardy rootstock. (Người làm vườn đã ghép một chồi từ cây táo quý vào một gốc ghép cứng cáp.)
  • Nghĩa chỉ người:
    • He is a scion of one of the country's most influential political families. (Anh ấy con cháu của một trong những gia đình chính trị ảnh hưởng nhất đất nước.)
    • The young scion took over the family business after his father retired. (Người thừa kế trẻ tuổi đã tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình sau khi cha anh nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scion of a dynasty": Người thừa kế của một triều đại hoặc một gia tộc quyền lực kéo dài nhiều thế hệ.
    • As a scion of the banking dynasty, he was expected to follow in his ancestors' footsteps. ( người thừa kế của triều đại ngân hàng, anh ta được kỳ vọng sẽ tiếp bước tổ tiên.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc báo chí để chỉ những người thừa kế của các gia đình nổi bật, thay vì trong hội thoại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Heir (n): Người thừa kế (tài sản, danh hiệu). Từ này rộng hơn phổ biến hơn "scion".
  • Descendant (n): Hậu duệ, con cháu. Chỉ mối quan hệ huyết thống, không nhất thiết nhấn mạnh sự thừa kế địa vị hay của cải.
  • Offspring (n): Con cái. Từ chung chung, ít trang trọng hơn.
  • Graft (n/v): Ghép cành (trong nghề làm vườn). Đây hành động ghép một scion vào gốc ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chỉ người: Heir, descendant, successor, inheritor.
  • Nghĩa thực vật: Shoot, bud, graft, cutting.
Cụm từ liên quan
  • Scion of the family: Con cháu/người thừa kế của gia đình.
  • Royal scion: Hoàng tộc, người thừa kế hoàng gia.
Lưu ý
  • Từ "scion" trang trọng hơn nhiều so với các từ thông thường như "con" hay "cháu". thường mang hàm ý về địa vị, sự giàu có, quyền lực hoặc truyền thống lâu đời.
  • Trong tiếng Việt, khi dịch nghĩa chỉ người, có thể dùng các cụm như "con dòng cháu giống", "hậu duệ", "người thừa kế dòng họ" tùy ngữ cảnh.
scion

A young scion plants a tree on the family estate.

danh từ
  1. chồi, mầm (cây)
  2. con cháu; con dòng cháu giống