son
/sʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trai: Một người nam có quan hệ huyết thống trực tiếp với cha mẹ của mình. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Người con, người dân (của một vùng, đất nước): Dùng để chỉ một người được coi là thuộc về một nhóm, một vùng đất, hoặc một quốc gia cụ thể, thể hiện mối liên hệ gắn bó.
- Dòng dõi: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ sự kế thừa, truyền thống hoặc nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their son is studying abroad. (Con trai của họ đang đi du học.)
- He is a proud son of Vietnam. (Anh ấy là một người con tự hào của Việt Nam.)
- He is his father's son in both looks and character. (Anh ta đúng là con của cha mình, cả về ngoại hình lẫn tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Son and heir: Con trai cả, người thừa kế (thường trong ngữ cảnh truyền thống hoặc pháp lý).
- The estate was passed to the son and heir. (Tài sản được truyền lại cho người con trai thừa tự.)
- The Son of Man: (Viết hoa) Con Người - một danh hiệu trong Kinh Thánh, thường chỉ Chúa Giê-su.
- Son of the soil: Người bản địa, người sinh ra và lớn lên ở một vùng đất cụ thể.
- As a son of the soil, he knows every corner of this village. (Là một người con của mảnh đất này, anh ấy biết từng ngóc ngách của ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonny (danh từ, thân mật): Con trai, chàng trai trẻ (cách gọi thân mật, thường của người lớn tuổi với người trẻ).
- What's your name, sonny? (Tên cháu là gì, cậu bé?)
- Son-in-law (danh từ): Con rể. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Boy: Cậu bé, con trai (nhấn mạnh độ tuổi hoặc dùng trong quan hệ thân mật).
- Male child: Đứa trẻ nam (cách nói trang trọng, nhấn mạnh giới tính và quan hệ).
- Offspring: Con cái (từ trang trọng, chỉ chung con đẻ).
Thành ngữ liên quan
- Every mother's son: Tất cả mọi người, không trừ một ai.
- They were arrested, every mother's son of them. (Tất cả bọn họ, không sót một ai, đều bị bắt.)
- Like father, like son: Cha nào con nấy.
- He's also becoming a great cook. Like father, like son! (Anh ấy cũng đang trở thành một đầu bếp giỏi. Đúng là cha nào con nấy!)
- Prodigal son: Đứa con hoang đàng (xuất phát từ Kinh Thánh, chỉ người con lãng phí, đi hoang rồi trở về).
danh từ
- con trai
- son and heircon trai cả, con thừa tự
- he his father's sonnó thật xứng là con cha nó, nó giống cha nó
- dòng dõi
- người con, người dân (một nước)
- Vietnam's sonsnhững người con của nước Việt nam
Idioms
- every mother's son x mother son of a gun(xem) gun
- the Son of ManChúa
- son of Marschiến sĩ, quân lính
- the sons of mennhân loại
- son of the soilngười ở vùng này, người trong vùng; người trong nước