cérite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Xerit: "cérite" là tên một loại khoáng vật, một loại silicat hiếm của nguyên tố đất hiếm xeri (cerium).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cérite est une source importante de cérium. (Xerit là một nguồn cung cấp xeri quan trọng.)
- On trouve de la cérite dans certaines mines en Suède. (Người ta tìm thấy xerit ở một số mỏ tại Thụy Điển.)
Biến thể và từ liên quan
- Cérium (danh từ giống đực): Xeri (nguyên tố hóa học, ký hiệu Ce).
- Cérites (danh từ giống cái, số nhiều): Dạng số nhiều của "cérite".
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) xerit
- Cérithe