cérite

Học thuật
Thân thiện
cérite

Une cérite est un minéral rare que l'on trouve dans certaines roches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Xerit: "cérite" là tên một loại khoáng vật, một loại silicat hiếm của nguyên tố đất hiếm xeri (cerium).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cérite est une source importante de cérium. (Xerit là một nguồn cung cấp xeri quan trọng.)
    • On trouve de la cérite dans certaines mines en Suède. (Người ta tìm thấy xerit ở một số mỏ tại Thụy Điển.)
Biến thể từ liên quan
  • Cérium (danh từ giống đực): Xeri (nguyên tố hóa học, ký hiệu Ce).
  • Cérites (danh từ giống cái, số nhiều): Dạng số nhiều của "cérite".
cérite

Une cérite est un minéral rare que l'on trouve dans certaines roches.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) xerit
    • Cérithe

Từ đồng âm

Từ chứa "cérite"