cérat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc sáp: Một loại thuốc mỡ đặc có thành phần chính là sáp ong, thường được dùng trong dược học để bào chế các loại thuốc bôi ngoài da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pharmacien a préparé un cérat pour apaiser les irritations cutanées. (Người dược sĩ đã pha chế một loại thuốc sáp để làm dịu các vết kích ứng da.)
- Ce cérat à base de cire d'abeille est très efficace. (Loại thuốc sáp có thành phần sáp ong này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cérat simple": thuốc sáp đơn (công thức cơ bản).
- La préparation commence souvent par un cérat simple. (Việc bào chế thường bắt đầu bằng một loại thuốc sáp đơn.)
"Cérat de Galien": thuốc sáp Galen (một công thức cổ điển nổi tiếng trong dược học).
- Le cérat de Galien est encore mentionné dans certains traités. (Thuốc sáp Galen vẫn được nhắc đến trong một số sách chuyên luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Cérateux (adj): có tính chất như thuốc sáp, sền sệt.
- La texture de la préparation est cérateuse. (Kết cấu của chế phẩm có dạng sền sệt như thuốc sáp.)
Từ đồng nghĩa
- Onguent (nm): thuốc mỡ, thuốc bôi.
- Pommade (nf): thuốc mỡ, pomade.
danh từ giống đực
- (dược học) thuốc sáp