cérat

Học thuật
Thân thiện
cérat

Le pharmacien prépare un cérat pour une pommade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc sáp: Một loại thuốc mỡ đặc thành phần chínhsáp ong, thường được dùng trong dược học để bào chế các loại thuốc bôi ngoài da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pharmacien a préparé un cérat pour apaiser les irritations cutanées. (Người dược sĩ đã pha chế một loại thuốc sáp để làm dịu các vết kích ứng da.)
    • Ce cérat à base de cire d'abeille est très efficace. (Loại thuốc sáp thành phần sáp ong này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cérat simple": thuốc sáp đơn (công thức cơ bản).

    • La préparation commence souvent par un cérat simple. (Việc bào chế thường bắt đầu bằng một loại thuốc sáp đơn.)
  • "Cérat de Galien": thuốc sáp Galen (một công thức cổ điển nổi tiếng trong dược học).

    • Le cérat de Galien est encore mentionné dans certains traités. (Thuốc sáp Galen vẫn được nhắc đến trong một số sách chuyên luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cérateux (adj): tính chất như thuốc sáp, sền sệt.
    • La texture de la préparation est cérateuse. (Kết cấu của chế phẩm dạng sền sệt như thuốc sáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Onguent (nm): thuốc mỡ, thuốc bôi.
  • Pommade (nf): thuốc mỡ, pomade.
cérat

Le pharmacien prépare un cérat pour une pommade.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc sáp