sortie
/'sɔ:ti:/
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đi ra ngoài, lần ra ngoài: Hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt là sau một thời gian dài ở trong nhà hoặc trong một tình trạng nhất định.
- Cửa ra, lối ra: Nơi để thoát ra hoặc rời đi khỏi một tòa nhà, một khu vực.
- Lúc ra, lúc tan (học, làm): Thời điểm kết thúc một hoạt động như giờ học hoặc giờ làm.
- Sự phát khùng, lời cáu kỉnh: Hành động hoặc lời nói bộc phát một cách giận dữ, thiếu kiểm soát.
- Sự xuất khẩu, sự xuất cảng: Hành động đưa hàng hóa ra khỏi một quốc gia để bán.
- Sự bán ra, sự xuất hàng ra: Việc đưa sản phẩm ra thị trường để tiêu thụ.
- Số tiền chi ra: Khoản tiền được thanh toán, chi tiêu.
- Sự thoát ra: Hành động của một chất (như khí, nước) rời khỏi một không gian kín.
- (Quân sự) Sự phá vòng vây; lần xuất kích: Hành động đột phá khỏi vòng bao vây của đối phương hoặc một chuyến bay chiến đấu của máy bay quân sự.
- (Sân khấu) Sự rời sân khấu: Khoảnh khắc một diễn viên rời khỏi sân khấu sau phần biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Đi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm.)
- (Ngôi nhà có cửa ra vườn.)
- (Lúc tan học.)
- (Không chịu được những lời cáu kỉnh láo xược.)
- (Thuế xuất khẩu.)
- (Số tiền chi nhiều hơn số tiền thu.)
- (Sự thoát khí.)
- (Máy bay đã thực hiện năm lần xuất kích.)
- (Sự rời sân khấu của một nữ nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la sortie de: Khi ra khỏi (một nơi nào đó).
- À la sortie du théâtre. (Khi ở rạp hát ra.)
- Avoir sa sortie (sân khấu): Được khán giả vỗ tay khi rời sân khấu.
- L'artiste a eu sa sortie. (Nghệ sĩ đã được vỗ tay khi rời sân khấu.)
- Faire une sortie à un artiste (sân khấu): Vỗ tay khi một nghệ sĩ rời sân khấu.
- Le public lui a fait une belle sortie. (Khán giả đã dành cho cô ấy một tràng pháo tay khi rời sân khấu.)
Biến thể và từ liên quan
- Porte de sortie (cụm danh từ): Lối thoát, cách để thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- Se ménager une porte de sortie. (Dành cho mình một lối thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Départ (nam): Sự khởi hành, sự rời đi.
- Issue (nữ): Lối ra, cách giải quyết.
- Excursion (nữ): Chuyến đi chơi, chuyến du ngoạn ngắn (cho nghĩa "sự đi ra ngoài").
- Exportation (nữ): Sự xuất khẩu.
Thành ngữ liên quan
- Chercher une sortie: Tìm cách thoát ra, tìm lối thoát.
- Être de sortie: Đi ra ngoài, đi chơi.
- Je suis de sortie ce soir. (Tối nay tôi đi chơi.)
danh từ giống cái
-
sự đi ra ngoài
-
Faire sa première sortie après une maladieđi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm
-
-
cửa ra, cửa
-
Maison qui a une sortie sur le jardinnhà có cửa ra vườn
-
-
lúc ra, lúc tan
-
La sortie des classeslúc tan học
-
-
sự phát khùng, lời cáu kỉnh
-
Ne pas supporter des sorties insolenteskhông chịu được những lời cáu kỉnh láo xược
-
-
sự xuất khẩu, sự xuất cảng
-
Droits de sortiethuế xuất khẩu
-
-
sự bán ra, sự xuất hàng ra
-
số tiền chi ra
-
Il y a plus de sorties que de rentréessố tiền chi nhiều hơn số tiền thu
-
-
sự thoát ra
-
Sortie des gazsự thoát khí
-
-
(quân sự) sự phá vòng vây
-
lần xuất kích
-
L'aviation a effectué cinq sortiesmáy bay đã thực hiện năm lần xuất kích
-
-
(sân khấu) sự rời sân khấu
-
La sortie d'une artistesự rời sân khấu của một nữ nghệ sĩ
-
-
lối thoát (cũng porte de sortie)
-
Se ménager une sortiedành một lối thoát
-
à la sortie dekhi ra
-
à la sortie du théâtrekhi ở rạp hát ra
-
avoir sa sortie(sân khấu) được vỗ tay khi rời sân khấu
-
faire une sortie à un artiste(sân khấu) vỗ tay khi một nghệ sĩ rời sân khấu
-
porte de sortielối thoát
-
Se ménager une porte de sortiedành một lối thoát
-