sorte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thứ, loại; hạng: Chỉ một nhóm, một phân loại của người hoặc vật có chung đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị.
- Cách: Chỉ phương thức, lối thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Toutes sortes de jouets. (Đủ thứ đồ chơi.)
- Les gens de cette sorte. (Những người hạng ấy.)
- S'habiller de cette sorte. (Ăn mặc cách ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de la sorte": như thế, theo cách ấy.
- Il a agi de la sorte. (Anh ta đã hành động như thế.)
"de sorte que" / "en sorte que": đến nỗi, đến mức, thế nào để (dùng để chỉ kết quả hoặc mục đích).
- Agissez de sorte que vous donniez satisfaction à votre mère. (Anh hãy hành động thế nào để mẹ anh vừa lòng.)
"en quelque sorte": có thể gọi là, như thế là, phần nào.
- Elle est en quelque sorte une mère. (Bà ta như thể là một người mẹ.)
"faire en sorte que": làm thế nào để, cố gắng để.
- Je vais faire en sorte que tout soit prêt. (Tôi sẽ cố gắng để mọi thứ sẵn sàng.)
"une sorte de": một thứ (giống như), một loại (tương tự như).
- C'est une sorte de gâteau au miel. (Đó là một thứ bánh giống như bánh mật ong.)
Biến thể và từ gần giống
- Sortir (động từ): đi ra, xuất hiện. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có cùng gốc nhưng nghĩa khác biệt).
- Assortir (động từ): phối hợp, chọn lựa cho phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Espèce (n.f): loài, thứ, hạng.
- Genre (n.m): loại, thể loại.
- Catégorie (n.f): hạng, loại.
- Façon (n.f): cách, lối (khi "sorte" có nghĩa là "cách").
Thành ngữ liên quan
De toute(s) sorte(s): bằng mọi cách, bằng đủ mọi cách.
- Il m'a aidé de toutes sortes. (Anh ấy đã giúp tôi bằng đủ mọi cách.)
En dire de toutes les sortes (sur quelqu'un): nói đủ thứ chuyện (về ai đó), thường là tiêu cực.
- Ils en ont dit de toutes les sortes sur lui. (Họ đã nói đủ thứ chuyện về anh ta.)
danh từ giống cái
- thứ, loại; hạng
- Toutes sortes de jouetsđủ thứ đồ chơi
- Les gens de cette sortenhững người hạng ấy
- cách
- S'habiller de cette sorteăn mặc cách ấy
- de la sortenhư thế, theo cách ấy
- de sorte que; en sorte que; de talle sorte queđến nỗi, đến mức, thế nào để
- Agissez de sorte que vous donniez satisfaction à votre mèreanh hãy hành động thế nào để mẹ anh vừa lòng
- en quelque sortecó thể gọi là, như thế là
- Elle est en quelque sorte une mèrebà ta như thể là một người mẹ
- faire en sorte quelàm thế nào để
- une sorte demột thứ (giống như)