dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
căng
Words Containing "căng"
căng buồm
căng mọng
căng nọc
căng óc
căng sữa
căng thẳng
căng-tin
cơ căng
kéo căng
kiêu căng
lai căng
lăng căng
sức căng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...