cỏng

cỏng

Mẹ cỏng em bé trên lưng.

Định nghĩa
  1. Động từ: (Từ địa phương, khẩu ngữ) Chết. Từ "cỏng" thường mang sắc thái thô tục, suồng sã, không trang trọng, thường dùng để diễn tả cái chết một cách bất ngờ, đột ngột hoặc do tai nạn.
    • dụ: cỏng tai nạn giao thông. ( chết tai nạn giao thông.)
dụ sử dụng
  • (Con chó nhà tôi hôm qua chết mất rồi.)
  • (Làm việc nặng quá, tôi sắp chết tới nơinghĩa bóng, chỉ sự mệt mỏi tột độ.)
  • (Thằng đó chết uống rượu say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết cỏng": Cụm từ nhấn mạnh, mang nghĩa "chết một cách thảm thương, dễ dàng" (thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ).

    • mới ra đường đã chết cỏng xe tải. ( mới ra đường đã chết thảm xe tải.)
  • "cỏng queo": (Từ láy) Chết khô, chết héo (thường nói về cây cối, động vật nhỏ).

    • Cây mai để ngoài nắng cả tuần, cỏng queo hết rồi. (Cây mai để ngoài nắng cả tuần, chết khô hết rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết (động từ): Ngừng sống, mất sự sống — từ phổ thông, trang trọng hơn.

    • Ông ấy chết bệnh già. (Ông ấy qua đời tuổi già.)
  • Tử vong (động từ): Chết (dùng trong văn bản hành chính, y tế).

    • Số ca tử vong do dịch bệnh tăng cao. (Số người chết do dịch bệnh tăng cao.)
  • Qua đời (động từ): Chết (cách nói lịch sự, tôn trọng).

    • cụ đã qua đời vào đêm qua. ( cụ đã mất vào đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết: nghĩa gốc, phổ biến.
  • Tạ thế: chết (cách nói trang trọng).
  • Vãi linh hồn: chết (khẩu ngữ, thô tục, mang tính hài hước).
Thành ngữ liên quan
  • Cỏng như chó chết: chết một cách thảm thương, không ai thương tiếc (khẩu ngữ, mang tính miệt thị).
    • Hắn ta cỏng như chó chếtbên đường. (Hắn ta chết thảm thương, không ai thèm để ý.)