cứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dựa vào, căn cứ vào một điều gì đó để hành động hoặc giải quyết: Hành động theo một nguyên tắc, quy định hoặc lý do đã có sẵn.
- Tiếp tục, cứ thế mà làm: Giữ nguyên một hành động, không thay đổi hoặc dừng lại.
Danh từ:
- Căn cứ: Nơi đặt trung tâm chỉ huy, hậu cần hoặc làm nơi xuất phát cho các hoạt động, đặc biệt trong quân sự.
Phó từ:
- Một cách dứt khoát, kiên quyết: Thể hiện sự quyết tâm thực hiện hành động bất chấp hoàn cảnh, điều kiện.
- Cứ như là, ngỡ là: Diễn tả cảm giác hoặc vẻ bề ngoài khiến người ta tưởng một sự việc là thật.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh cứ đúng luật mà làm, không phải lo. (Anh cứ dựa vào luật mà làm, không phải lo.)
- Cứ đi thẳng đến cuối đường là thấy. (Cứ tiếp tục đi thẳng đến cuối đường là thấy.)
Danh từ:
- Quân ta đã rút về cứ an toàn. (Quân ta đã rút về căn cứ an toàn.)
Phó từ (nghĩa dứt khoát):
- Dù khó khăn mấy, chúng ta cứ tiến lên. (Dù khó khăn mấy, chúng ta cứ kiên quyết tiến lên.)
- Cứ nói hết sự thật ra đi. (Hãy kiên quyết nói hết sự thật ra đi.)
Phó từ (nghĩa 'cứ như là'):
- Cô ấy kể chuyện cứ như thật vậy. (Cô ấy kể chuyện cứ như là thật vậy.)
- Nó cười nói cứ như không có chuyện gì. (Nó cười nói cứ như là không có chuyện gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cứ việc": Dùng để khuyến khích hoặc cho phép ai đó thoải mái làm điều gì một cách dứt khoát.
- Anh cứ việc yên tâm, mọi việc đã có tôi. (Anh cứ thoải mái yên tâm, mọi việc đã có tôi.)
"Cứ thế": Tiếp tục một cách đều đặn, không thay đổi trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
- Trời cứ thế mưa suốt cả ngày. (Trời cứ thế mưa đều suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Căn cứ (danh từ): Cơ sở, điểm dựa về lý luận hoặc thực tế để xác định hoặc hành động.
- Đưa ra căn cứ pháp lý. (Đưa ra cơ sở pháp lý.)
Cứ điểm (danh từ): Vị trí phòng thủ kiên cố, thường trong quân sự.
- Công phá một cứ điểm của địch. (Công phá một vị trí phòng thủ của địch.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ/Phó từ (nghĩa tiếp tục): Tiếp tục, vẫn.
- Phó từ (nghĩa dứt khoát): Kiên quyết, nhất định.
- Phó từ (nghĩa 'cứ như là'): Tưởng chừng, dường như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cứ làm / cứ nói / cứ đi: Cấu trúc "cứ + động từ" nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc tính dứt khoát của hành động.
- Cậu cứ làm đi, tôi ủng hộ. (Cậu cứ kiên quyết làm đi, tôi ủng hộ.)
Thành ngữ liên quan
- Cứu cánh: (Từ Hán Việt) Mục đích cuối cùng cần đạt tới. (Lưu ý: Đây là từ ghép Hán Việt với "cứu", không phải là biến thể trực tiếp của "cứ").
- Hạnh phúc là cứu cánh của cuộc sống. (Hạnh phúc là mục đích cuối cùng của cuộc sống.)
- 1 I. đgt. Dựa vào để hành động hoặc giải quyết việc gì: Cứ đúng giờ quy định là hành động cứ phép nước mà trị. II. dt. Căn cứ cách mạng, căn cứ để tiến hành cuộc chiến đấu: rút quân về cứ. III. pht. Dứt khoát, bất chấp điều kiện gì: Dù thế nào thì chúng tôi cứ làm cứ nói trắng ra. IV. trt. Ngỡ là, tưởng như: Nó nói cứ như thật Nó làm cứ như không.