đĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đàn bà làm nghề mại dâm: Từ chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm, thường mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ.
- Đứa con gái bé (trong gia đình nông dân): Cách gọi thân mật, quen thuộc đối với con gái nhỏ trong gia đình ở nông thôn ngày trước.
- Từ dùng để gọi người bố, người mẹ có con gái đầu lòng (ở nông thôn): Cách xưng hô dân gian dựa trên tên con đầu lòng, ví dụ gọi bố/mẹ của bé "đĩ".
Tính từ:
- Lẳng lơ, không đứng đắn: Dùng để miêu tả cử chỉ, ánh mắt, hành động có vẻ khiếm nhã, cố tình gợi dục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Khu phố ấy trước đây có nhiều nhà chứa đĩ.
- Bị lừa bán sang biên giới, cô gái bị bắt phải làm đĩ.
Danh từ (nghĩa 2):
- Ở quê, bà tôi vẫn hay gọi tôi bằng "cái đĩ" một cách âu yếm.
- "Thằng cu, cái đĩ ra sân chơi đi!" - tiếng gọi con trẻ của các bà mẹ ngày xưa.
Danh từ (nghĩa 3):
- Bác đĩ Nam (cách gọi người bố của bé Đĩ) vừa ra đồng.
- Mẹ đĩ Hương bán hàng nước ở đầu chợ.
Tính từ:
- Cô ta có cái nhìn rất đĩ.
- Kiểu ăn mặc ấy trông thật đĩ thoã.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đồ đĩ": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, chửi rủa một người phụ nữ với ý khinh miệt, cho là hư hỏng, không chính chuyên.
- Mày là đồ đĩ, không xứng đáng làm con gái nhà lành!
"Đĩ thoã" / "Đĩ thõa": Tính từ, chỉ sự lẳng lơ một cách trắng trợn, vô liêm sỉ.
- Cử chỉ đĩ thoã của cô ta khiến mọi người khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Điếm (danh từ): Nhà chứa, nơi mại dâm hoạt động. Thường dùng trong các từ ghép như "gái điếm", "nhà điếm".
- Gái mại dâm (danh từ): Cụm từ trung tính hơn, chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm.
- Gái làng chơi (danh từ): Cách gọi có phần văn hoa hơn, chỉ người phụ nữ sống bằng nghề tiếp khách, mua vui.
Từ đồng nghĩa
- Gái giang hồ (danh từ): Chỉ người phụ nữ sống lang thang, không gia đình, thường gắn với nghề mại dâm.
- Lẳng lơ (tính từ): Đồng nghĩa với nghĩa tính từ của "đĩ", chỉ sự không đứng đắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đĩ" (nghĩa chỉ nghề mại dâm) là một từ rất nặng nề, mang tính xúc phạm cao và không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường. Các từ như "gái mại dâm", "người hành nghề mại dâm" mang tính trung lập hơn.
- Các nghĩa thân mật (chỉ con gái nhỏ, cách gọi bố mẹ) chỉ còn tồn tại trong một số vùng quê và ngữ cảnh rất cụ thể, đang dần mai một. Nếu không hiểu rõ ngữ cảnh, rất dễ gây hiểu lầm nghiêm trọng.
- Khi dùng với nghĩa tính từ ("lẳng lơ"), từ này cũng mang sắc thái chê bai, phê phán mạnh mẽ.
- I. dt. 1. Người đàn bà làm nghề mại dâm: làm đĩ đồ đĩ. 2. Đứa con gái bé (trong gia đình nông dân): thằng cu, cái đĩ. 3. Từ dùng để gọi người bố, người mẹ có con gái đầu lòng (ở nông thôn): mẹ đĩ bác đĩ. II. tt. Lẳng lơ: Đôi mắt rất đĩ.