ngói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim cùng họ với bồ câu, nhưng bé hơn, thường sống thành đàn: Chỉ một loài chim thuộc họ Columbidae, có kích thước nhỏ hơn bồ câu và có tập tính sống theo bầy đàn.
- Tấm đất nung chín, dùng để lợp mái nhà: Chỉ một loại vật liệu xây dựng, thường làm bằng đất sét được nung kỹ, có hình dạng phẳng hoặc cong, dùng để phủ lên mái nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chỉ loài chim):
- Đàn ngói bay rợp cả một góc trời.
- Tiếng chim ngói gù nghe thật êm đềm.
Danh từ (nghĩa chỉ vật liệu lợp nhà):
- Mái nhà lợp bằng ngói đỏ trông rất đẹp.
- Cơn bão làm tốc hết ngói trên mái.
Các cách sử dụng nâng cao
"ngói âm dương": Một loại ngói truyền thống của Việt Nam, có hình dáng đặc biệt với phần lồi (dương) và phần lõm (âm) khớp vào nhau khi lợp.
- Ngôi đình cổ được lợp bằng ngói âm dương.
"ngói vảy cá": Loại ngói nhỏ, mỏng, xếp chồng lên nhau tựa như vảy cá.
- Mái chùa được lợp tỉ mỉ bằng ngói vảy cá.
Biến thể và từ liên quan
Lợp ngói (động từ): Hành động dùng ngói để che phủ mái nhà.
- Thợ đang lợp ngói cho nhà mới.
Mái ngói (danh từ): Phần mái nhà được làm từ ngói.
- Căn nhà với mái ngói nâu nằm im lìm dưới nắng chiều.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "vật liệu lợp nhà": Gạch ngói, ngói lợp. (Lưu ý: Đây là các từ ghép mở rộng, không phải từ đồng nghĩa tuyệt đối).
- Đối với nghĩa "loài chim": Bồ câu rừng, cu ngói. (Lưu ý: Đây là tên gọi khác của cùng hoặc các loài chim tương tự).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chim ngói mùa thu, chim cu mùa hè" (tục ngữ): Chỉ đặc tính, thói quen theo mùa của các loài chim.
- "Nhà ngói cây mít" (tục ngữ): Hình ảnh biểu trưng cho sự ấm no, đầy đủ, một cuộc sống khá giả ở nông thôn xưa.
- "Đình bao nhiêu ngói, thương mình bấy nhiêu" (ca dao): Dùng hình ảnh những viên ngói trên đình làng để ví von, so sánh với tình cảm sâu nặng.
- 1 dt Loài chim cùng họ với bồ cầu, nhưng bé hơn, thường sống thành từng đàn: Chim ngói mùa thu, chim cu mùa hè (tng).
- 2 dt Tấm đất nung chín, dùng để lợp nhà: Nhà ngói cây mít (tng); Đình bao nhiêu ngói, thương mình bấy nhiêu (cd).