Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, )
dàn hòa
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • dàn hoà đg. Dàn xếp cho được hoà thuận trở lại. Đứng ra dàn hoà. Nói dàn hoà.
Related search result for "dàn hòa"
Comments and discussion on the word "dàn hòa"