débarrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ then cài (cửa...): Hành động mở khóa hoặc tháo chốt, tháo then để mở cửa.
- Gột vệt sọc (ở vải): Trong ngành dệt may, chỉ việc loại bỏ các vệt sọc hoặc đường vân không mong muốn trên vải.
- (Luật học, từ cũ) Xóa bỏ ý kiến dị đồng (của hai quan tòa...): Trong bối cảnh pháp lý cổ, chỉ việc hủy bỏ hoặc giải quyết một sự bất đồng ý kiến giữa các thẩm phán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû débarrer la porte pour laisser entrer les invités. (Anh ấy phải bỏ then cài cửa để cho khách vào.)
- Cette technique permet de débarrer le tissu après la teinture. (Kỹ thuật này cho phép gột vệt sọc trên vải sau khi nhuộm.)
- La cour a décidé de débarrer l'opinion divergente des deux juges. (Tòa án đã quyết định xóa bỏ ý kiến dị đồng của hai vị quan tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "débarrer une situation" (nghĩa bóng, ít dùng): Mở ra hoặc tháo gỡ một tình huống khó khăn, phức tạp.
- Son intervention a permis de débarrer les négociations bloquées. (Sự can thiệp của ông ấy đã cho phép tháo gỡ các cuộc đàm phán bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Débarré, e (tính từ): Đã được mở then, đã được gột sọc.
- La porte est enfin débarrée. (Cánh cửa cuối cùng đã được mở then.)
- Barrer (ngoại động từ): Cài then, chặn lại. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- N'oublie pas de barrer la porte à clé. (Đừng quên cài then khóa cửa nhé.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir: Mở (cửa).
- Déverrouiller: Mở khóa, tháo chốt.
- Effacer: Xóa bỏ, làm mờ đi (vết sọc).
- Annuler: Hủy bỏ, bãi bỏ (ý kiến, quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bỏ then cài (cửa...)
- gột vệt sọc (ở vải)
- (luật học, (pháp lý); từ cũ nghĩa cũ) xóa bỏ ý kiến dị đồng (của hai quan tòa...)