déboulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bước nhảy quay tròn: Một động tác nhảy và xoay tròn trên một chân trong khi chân kia duỗi thẳng, thường được sử dụng trong múa ba lê, khiêu vũ hoặc thể dục dụng cụ.
- Sự lao chạy: Hành động di chuyển rất nhanh, đột ngột và thường ồ ạt từ trên cao xuống hoặc từ một vị trí này sang vị trí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La danseuse a exécuté une série de déboulés parfaits à travers la scène. (Nữ vũ công đã thực hiện một chuỗi những bước nhảy quay tròn hoàn hảo xuyên suốt sân khấu.)
- Le déboulé des supporters dans la rue a surpris tout le monde. (Sự lao chạy ồ ạt của các cổ động viên xuống đường đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Il a fait un déboulé impressionnant en gymnastique. (Anh ấy đã thực hiện một động tác xoay người lao xuống ấn tượng trong môn thể dục dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thể thao mạo hiểm (như trượt tuyết, đua xe đạp xuống dốc), déboulé có thể ám chỉ việc lao xuống dốc một cách nhanh chóng và đầy thách thức.
- Son déboulé dans la piste noire était spectaculaire. (Đường lao dốc của anh ta trên đường đua cấp độ đen thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Débouler (động từ): lao xuống, ùa ra, chạy ồ ạt xuống.
- Les enfants ont débulé dans l'escalier. (Bọn trẻ ùa chạy xuống cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
- Tour (danh từ): vòng xoay (gần nghĩa với nghĩa "bước nhảy quay tròn").
- Descente rapide (cụm danh từ): sự lao/xuống dốc nhanh (gần nghĩa với nghĩa "sự lao chạy").
- Ruée (danh từ): sự xông lên, sự ùa ra ồ ạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Débouler de (động từ + giới từ): lao ra từ, ùa ra từ.
- Ils ont débulé de la gare. (Họ ùa ra từ nhà ga.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ déboulé.
danh từ giống đực
- bước nhảy quay tròn
- (thể dục thể thao) sự lao chay