déchanter

Học thuật
Thân thiện
déchanter

Il commence à déchanter après avoir vu la difficulté de la tâche.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Verbe intransitif):
    • Xuống vọng, xuống nước, thất vọng: Diễn tả việc từ bỏ những ảo tưởng, hy vọng hoặc sự nhiệt tình ban đầu; trở nên thất vọng hoặc buồn bã khi nhận ra thực tế không như mong đợi.
    • Hát phản đối âm (âm nhạc, sử học): Trong âm nhạc thời trung cổ, đâymột kỹ thuật hát đối âm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Après avoir vu les résultats, il a vite déchanté. (Sau khi nhìn thấy kết quả, anh ta nhanh chóng xuống vọng.)
    • Elle était très enthousiaste au début, mais elle a déchanté en découvrant la difficulté du travail. ( ấy đã rất nhiệt tình lúc đầu, nhưng đã xuống nước khi khám phá ra sự khó khăn của công việc.)
    • Les investisseurs commencent à déchanter face à la crise économique. (Các nhà đầu bắt đầu xuống vọng trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire déchanter quelqu'un": Làm cho ai đó thất vọng, làm ai đó xuống vọng.

    • La dure réalité l'a fait déchanter. (Thực tế khắc nghiệt đã làm anh ta xuống vọng.)
  • "Ne pas déchanter": Không nản lòng, không từ bỏ hy vọng (thường dùngdạng phủ định để khuyến khích).

    • Malgré les échecs, il ne déchante pas. (Bất chấp những thất bại, anh ấy không nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchant (Danh từ, âm nhạc): Âm phản đối, phản đối trong âm nhạc đa âm thời trung cổ.
  • Enchanter (Động từ): Làm say mê, mê hoặc (nghĩa đối lập về mặt cảm xúc).
  • Désenchanter (Động từ): Làm tan vỡ ảo tưởng, làm hết (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Désillusionner: Làm tan vỡ ảo tưởng.
  • Décevoir: Làm thất vọng.
  • Perdre ses illusions: Đánh mất những ảo tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Chanter victoire trop tôt et déchanter ensuite: Hát khúc khải hoàn quá sớm sau đó xuống vọng (ám chỉ việc vui mừng, tự tin thái quá trước khi kết quả cuối cùng).
    • Ils ont chanté victoire après le premier tour, mais ils ont déchanter après le second. (Họ đã hát khúc khải hoàn sau vòng đầu, nhưng họ đã phải xuống nước sau vòng thứ hai.)
déchanter

Il commence à déchanter après avoir vu la difficulté de la tâche.

nội động từ
  1. (thân mật) xuống vọng, xuống nước
    • Il commence à déchanter
      bắt đầu xuống nước (hạ thấp yêu cầu)
  2. (âm nhạc, (sử học)) hát phản đối âm