déchaussé

Học thuật
Thân thiện
déchaussé

Le moine marche déchaussé dans le jardin du monastère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi dép trần: Dùng để miêu tả một người, đặc biệtmột tu sĩ, đi chân không hoặc chỉ đi dép không vớ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, đây có thểmột phần của nghi thức hoặc quy tắc khiêm tốn.
    • Lòi chân (răng): Dùng trong nha khoa để miêu tả tình trạng chân răng bị lộ ra do nướu răng bị tụt xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les moines déchaussés entrèrent dans la chapelle en silence. (Các thầy tu đi dép trần bước vào nhà nguyện trong im lặng.)
    • À cause d'une gingivite, sa dent est déchaussée. ( viêm nướu, răng của anh ấy đã bị lòi chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pieds déchaussés": chân trần.
    • Il marchait pieds déchaussés sur le sable chaud. (Anh ấy đi chân trần trên cát nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchausser (động từ): cởi giày dép (cho ai); làm lộ chân răng.
    • Il déchaussa ses bottes en rentrant. (Anh ấy cởi ủng khi về đến nhà.)
    • Cette maladie déchausse les dents. (Căn bệnh này làm lộ chân răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nu-pieds: chân trần, đi chân không.
  • Dénudé (trong ngữ cảnh nha khoa): bị lộ ra, bị hở (ví dụ: collet dentaire dénudé - cổ răng bị lộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se déchausser (động từ phản thân): tự cởi giày dép của mình.
    • Il est poli de se déchausser avant d'entrer. (Thật lịch sự khi tự cởi giày trước khi bước vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur le pied déchaussé: (nghĩa bóng, cổ) ở trong tình thế bất lợi, thiếu thốn.
    • Sans son équipe, il se retrouve sur le pied déchaussé. (Không đội của mình, anh ta thấy mìnhtrong thế bất lợi.)
déchaussé

Le moine marche déchaussé dans le jardin du monastère.

tính từ
  1. (tôn giáo) đi dép trần (thầy tu)
  2. lòi chân (răng)