déchiré

Học thuật
Thân thiện
déchiré

Le vieux livre est déchiré sur la couverture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị rách, bị : Chỉ trạng thái của một vật liệu (như vải, giấy) đã bị làm hư hỏng, tạo thành một hoặc nhiều vết rách.
    • Đau , đau lòng: Diễn tả một cảm xúc đau đớn, day dứt mạnh mẽ trong tâm hồn, thường do mất mát, chia ly hoặc một quyết định khó khăn gây ra.
    • Bị chia , giằng co: Chỉ trạng thái tinh thần bị phân vân, mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, tình cảm hoặc nghĩa vụ trái ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il porte un jean déchiré au genou. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean bị ráchđầu gối.)
    • Elle a le cœur déchiré par cette nouvelle tragique. (Trái tim ấy đau tin tức bi thảm này.)
    • Je suis déchiré entre mon devoir et mes sentiments. (Tôi bị giằng co giữa bổn phận tình cảm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déchiré par le doute": bị giày vò, nát bởi sự nghi ngờ.

    • Il est déchiré par le doute avant de prendre une décision importante. (Anh ta bị giày vò bởi sự nghi ngờ trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
  • "Un choix déchirant": một sự lựa chọn đau lòng, khó khăn (dạng tính từ hiện tại phân từ của động từ "déchirer").

    • Elle a faire un choix déchirant entre sa carrière et sa famille. ( ấy đã phải đưa ra một sự lựa chọn đau lòng giữa sự nghiệp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchirer (động từ): rách, làm đau lòng.

    • Il a déchiré la lettre en morceaux. (Anh ta đã thư thành từng mảnh.)
    • Cette séparation me déchire le cœur. (Cuộc chia ly này làm tim tôi đau nhói.)
  • Déchirure (danh từ): vết rách; nỗi đau lòng.

    • Il y a une déchirure dans le rideau. (Có một vết rách trên tấm màn.)
    • La déchirure causée par son départ est immense. (Nỗi đau lòng do sự ra đi của anh ấy gây ra thật lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchiqueté: bị nát, bị vụn (thường chỉ vật thể bị hư hại nặng hơn).
  • Douloureux: đau đớn, gây đau khổ (chung về cảm xúc).
  • Tiraillé: bị giằng xé, bị kéo về nhiều phía (nhấn mạnh sự phân vân, mâu thuẫn nội tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "déchirer") - Se déchirer: tự mình; cãi nhau, xung đột dữ dội. - Les deux frères se sont déchirés pour l'héritage. (Hai anh em đã xung đột dữ dội tài sản thừa kế.)

Thành ngữ liên quan
  • Être déchiré comme une feuille de papier: bị nát như một tờ giấy (nghĩa bóng: cảm thấy tan nát, kiệt quệ).
    • Après cette épreuve, je me sens déchiré comme une feuille de papier. (Sau thử thách đó, tôi cảm thấy mình tan nát như một tờ giấy.)
déchiré

Le vieux livre est déchiré sur la couverture.

tính từ
  1. bị rách, bị
  2. đau , đau lòng
  3. chia