décrue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng nước rút, nước xuống: Chỉ hiện tượng mực nước (thường là ở sông, hồ, hoặc vùng ngập lụt) giảm dần sau một thời gian cao hoặc lũ lụt.
- Lượng nước xuống: Chỉ số đo lường cụ thể về mức độ giảm của mực nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La décrue du fleuve a permis aux habitants de rentrer chez eux. (Tình trạng nước sông rút đã cho phép người dân trở về nhà.)
- La décrue a été lente cette année après les fortes inondations. (Lượng nước xuống năm nay rất chậm sau những trận lũ lớn.)
- On observe enfin la décrue après plusieurs jours de pluie intense. (Cuối cùng người ta cũng quan sát thấy nước rút sau nhiều ngày mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en décrue": đang trong giai đoạn nước rút.
- Le niveau de la rivière est enfin en décrue. (Mực nước sông cuối cùng cũng đang xuống.)
"la phase de décrue": giai đoạn nước rút.
- La phase de décrue est cruciale pour évaluer les dégâts. (Giai đoạn nước rút là rất quan trọng để đánh giá thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
Décroître (động từ): giảm dần, suy giảm (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho nước).
- La tension décroît peu à peu. (Sự căng thẳng giảm dần.)
Crue (danh từ giống cái): nước lên, lũ lụt (từ trái nghĩa trực tiếp).
- La crue de la Seine a inquiété les Parisiens. (Trận lũ của sông Seine đã làm người dân Paris lo lắng.)
Baisse (danh từ giống cái): sự giảm xuống, sự hạ xuống (nghĩa chung, có thể dùng cho mực nước nhưng không chuyên biệt bằng "décrue").
- Une baisse du niveau de l'eau. (Sự hạ xuống của mực nước.)
Từ đồng nghĩa
- Baisse des eaux: sự hạ mực nước.
- Reflux: sự rút lui (của thủy triều hoặc nước lũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décrue" một cách hình tượng.)
thủy lợi
- tình hình nước rút; nước xuống.
- lượng nước xuống.