dédier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cung hiến: Dành riêng một vật thể, một nơi chốn tính chất tôn giáo hoặc trang trọng cho một vị thần, một vị thánh hoặc một mục đích thiêng liêng.
    • Đề tặng: Viết lời đề tặng một tác phẩm (sách, thơ, nhạc...) cho một người hoặc một nhóm người cụ thể để tỏ lòng kính trọng, biết ơn hoặc tình cảm.
    • (Nghĩa bóng) Tặng, hiến: Dành tặng một cách trọn vẹn ý thức những thứ thuộc về mình (công sức, tài sản, cuộc đời...) cho một người, một tổ chức hoặc mộttưởng cao cả.
Ví dụ sử dụng
  • Cung hiến:
    • Le roi a décidé de dédier cette chapelle à saint Louis. (Nhà vua đã quyết định cung hiến nhà nguyện này cho thánh Louis.)
  • Đề tặng:
    • Le compositeur a dédié cette symphonie à sa femme. (Nhà soạn nhạc đã đề tặng bản giao hưởng này cho vợ ông.)
    • "Dédié à mes parents" est écrit sur la première page. ("Đề tặng cha mẹ tôi" được viếttrang đầu tiên.)
  • (Nghĩa bóng) Tặng, hiến:
    • Il a dédié sa vie à la recherche scientifique. (Ông ấy đã hiến dâng cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.)
    • Elle dédie tous ses efforts à cette cause humanitaire. ( ấy dành trọn mọi nỗ lực cho sự nghiệp nhân đạo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dédier à la mémoire de...": Đề tặng để tưởng nhớ đến...
    • Ce monument est dédié à la mémoire des victimes de la guerre. (Công trình tưởng niệm này được dành để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.)
  • "Être dédié à...": Được dành riêng cho, được chuyên dùng cho.
    • Cette salle est dédiée aux réunions importantes. (Căn phòng này được dành riêng cho các cuộc họp quan trọng.)
    • Un logiciel dédié à la retouche photo. (Một phần mềm chuyên dùng cho việc chỉnh sửa ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédicace (danh từ giống cái): Lời đề tặng (trong sách); buổi lễtặng sách.
    • L'auteur a écrit une belle dédicace. (Tác giả đã viết một lời đề tặng rất hay.)
  • Dédicatoire (tính từ): (Thuộc về) lời đề tặng.
    • un poème dédicatoire (một bài thơ đề tặng)
Từ đồng nghĩa
  • Consacrer: Cung hiến, hiến dâng, dành riêng (trang trọng).
  • Offrir: Tặng, biếu.
  • Vouer: Hiến dâng, nguyện dâng (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc cam kết mạnh mẽ).
Các cụm từ liên quan
  • Dédier son temps à...: Dành thời gian của mình cho...
    • Il dédie son temps à l'éducation de ses enfants. (Anh ấy dành thời gian cho việc giáo dục con cái.)
  • Dédier un ouvrage à...: Đề tặng một tác phẩm cho...
    • L'écrivain a dédié son dernier ouvrage à son professeur. (Nhà văn đã đề tặng tác phẩm mới nhất của mình cho thầy giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur dédié à...: (Nghĩa bóng) trái tim dành trọn cho...
    • Elle a le cœur dédié à sa profession d'infirmière. ( ấy trái tim dành trọn cho nghề y tá của mình.)
ngoại động từ
  1. cung hiến.
    • Dédier un autel à la Vierge
      cung hiến một bàn thờ cho Đức Mẹ.
  2. đề tặng.
    • Dédier un poème à quelqu'un
      đề tặng một bài thơ cho ai.
  3. (nghĩa bóng) tặng, hiến.
    • Dédier ses collections à l'Etat
      tặng các bộ sưu tập của mình cho nhà nước.
    • dédier ses efforts à l'intérêt public
      hiến sức lực của mình cho lợi ích chung.