dattier

Học thuật
Thân thiện
dattier

Le dattier produit des fruits sucrés appelés dattes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chà là: Một loại cây thuộc họ cau, tên khoa họcPhoenix dactylifera, được trồng để lấy quả chà là.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dattier pousse dans les régions désertiques. (Cây chà là mọccác vùng sa mạc.)
    • Ils ont planté un dattier dans leur jardin. (Họ đã trồng một cây chà là trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dattier cultivé": cây chà là được trồng trọt.
    • Le dattier cultivé produit des fruits sucrés. (Cây chà là được trồng trọt cho ra những quả ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Datte (danh từ giống cái): quả chà là.

    • Les dattes sont les fruits du dattier. (Quả chà làtrái của cây chà là.)
  • Phoenix (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây chà là.

    • Le genre Phoenix comprend plusieurs espèces de palmiers. (Chi Phoenix bao gồm nhiều loài cau.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmier-dattier (danh từ giống đực): cây cau chà là (một cách gọi khác).
  • Phoenix dactylifera (danh từ giống đực): tên khoa học của cây chà là.
dattier

Le dattier produit des fruits sucrés appelés dattes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chà là

Từ có nhắc đến "dattier"