défaire

Học thuật
Thân thiện
défaire

Il dénoue la corde pour défaire le paquet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dỡ ra, tháo ra, cởi ra: Chỉ hành động làm cho một thứ đã được buộc, đóng gói, hoặc lắp ráp trở về trạng thái rời rạc, lỏng lẻo ban đầu.
    • Làm suy yếu, làm kiệt sức: Chỉ việc khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu ớt, mệt mỏi, mất sức lực.
    • (Văn học) Đánh bại: Chỉ việc giành chiến thắng trước một đối thủ trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.
    • (Văn học) Loại bỏ, tống cổ: Chỉ việc giải thoát ai đó khỏi một người hoặc một điều phiền phức, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle doit défaire ses valises après le voyage. ( ấy phải dỡ hành lý ra sau chuyến đi.)
    • Cette longue réunion nous a tous défaits. (Cuộc họp dài này đã làm tất cả chúng tôi kiệt sức.)
    • L'armée a réussi à défaire l'ennemi. (Quân đội đã thành công trong việc đánh bại kẻ thù.)
    • Il a défait son ami d'un solliciteur trop insistant. (Anh ấy đã giải thoát bạn mình khỏi một người khẩn nài quá dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être défait": Ở trạng thái bị tháo rời, lộn xộn hoặc kiệt sức.

    • Ses cheveux sont tout défaits. (Tóc của ấy rối tung cả lên.)
    • Il est défait par la fatigue. (Anh ta kiệt sức mệt mỏi.)
  • "Défaire et refaire": Tháo ra làm lại, thường dùng để chỉ việc sửa chữa hoặc cải thiện một cái gì đó.

    • J'ai défaire et refaire ce nœud plusieurs fois. (Tôi đã phải tháo ra buộc lại cái nút này nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Défaisable (tính từ): Có thể tháo rời được.

    • Cette robe a une ceinture défaisable. (Chiếc váy này có một chiếc thắt lưng có thể tháo rời được.)
  • Défaitisme (danh từ): Chủ nghĩa bại trận, thái độ bi quan chấp nhận thất bại.

  • Défaitiste (tính từ/danh từ): tư tưởng bại trận/người tư tưởng bại trận.
Từ đồng nghĩa
  • Démonter, détacher, délier: Tháo rời, cởi, gỡ (nghĩa tháo ra).
  • Affaiblir, épuiser: Làm suy yếu, làm kiệt sức (nghĩa làm suy yếu).
  • Vaincre, battre: Đánh bại, thắng (nghĩa đánh bại).
  • Débarrasser: Giải thoát, loại bỏ (nghĩa tống cổ).
Từ trái nghĩa
  • Faire, refaire: Làm, làm lại (đối lập với tháo ra).
  • Lier, attacher, nouer: Buộc, cột, thắt nút.
  • Renforcer, fortifier: Củng cố, tăng cường.
  • Perdre: Thua (đối lập với đánh bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se défaire de (quelque chose/quelqu'un): Loại bỏ, thoát khỏi cái gì/ai đó.

    • Il cherche à se défaire de ses vieilles habitudes. (Anh ấy đang tìm cách loại bỏ những thói quen của mình.)
  • Défaire le lit: Dỡ chăn ga gối trên giường (thường để giặt hoặc thay).

    • N'oublie pas de défaire le lit avant de laver les draps. (Đừng quên dỡ đồ giường ra trước khi giặt ga trải giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le visage défait: khuôn mặt tiều tụy, mệt mỏi.

    • Après cette mauvaise nouvelle, il avait le visage défait. (Sau tin xấu đó, anh ta khuôn mặt tiều tụy.)
  • Défaire la malle/défaire ses bagages: Dỡ hành lý ra (sau một chuyến đi).

    • Je suis trop fatigué pour défaire mes bagages maintenant. (Tôi quá mệt để dỡ hành lý ra bây giờ.)
défaire

Il dénoue la corde pour défaire le paquet.

ngoại động từ
  1. dỡ ra, tháo ra.
    • Défaire un noeud
      tháo cái nút.
  2. làm gầy yếu.
    • La maladie l'a défait
      bệnh tật làm hắn gầy yếu đi.
  3. (văn học) đánh bại.
    • Défaire l'agresseur
      đánh bại quân xâm lược.
  4. (văn học) gạt bỏ, tống cổ.
    • Défair quelqu'un d'un importun
      tống cổ kẻ quấy rày cho ai.