délayé

tính từ
  1. dài dòng; rườm lời
danh từ giống đực
  1. bài viết dài dòng; lời dài dòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "délayé"

délayé
Un article délayé perd l'attention du lecteur.