dense

/dens/
Học thuật
Thân thiện
dense

Le brouillard dense recouvre la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dày đặc: Dùng để mô tả một thứ đó các thành phầnrất gần nhau, tạo nên một khối đặc, khó xuyên qua.
    • Cô đặc: Dùng để mô tả một văn bản hoặc lời nói chứa đựng nhiều ý tưởng, thông tin trong một hình thức ngắn gọn.
    • (Vật lý) Nặng, tỷ trọng cao: Dùng để mô tả một chất khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le brouillard est dense ce matin. (Sương mù dày đặc sáng nay.)
    • La forêt tropicale a une végétation dense. (Rừng nhiệt đới thảm thực vật dày đặc.)
    • Son argumentation est dense et complexe. (Lập luận của anh ấy cô đặc phức tạp.)
    • Le plomb est un métal très dense. (Chìmột kim loại rất nặng [ tỷ trọng cao].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une foule dense": Một đám đông dày đặc, chen chúc.

    • Une foule dense s'était rassemblée sur la place. (Một đám đông dày đặc đã tụ tập trên quảng trường.)
  • "Une pensée dense": Một tư tưởng cô đọng, súc tích.

    • Ce philosophe est connu pour sa pensée dense. (Triết gia này nổi tiếng với tư tưởng cô đọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Densité (danh từ giống cái): Mật độ, tỷ trọng, độ dày đặc.

    • La densité de population de cette ville est élevée. (Mật độ dân số của thành phố này cao.)
  • Densément (trạng từ): Một cách dày đặc.

    • La zone est densément peuplée. (Khu vực này dân cư sinh sống dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Épais/épaisse: Dày (thường cho vật thể chiều dày).
  • Compact: Chặt, đặc, khít.
  • Concentré: Cô đặc, tập trung (cho chất lỏng hoặc ý tưởng).
  • Lourd: Nặng (về khối lượng).
Từ trái nghĩa
  • Clairsemé: Thưa thớt.
  • Dilué: Loãng.
  • Léger/Légère: Nhẹ.
  • Aéré: Thoáng, nhiều khoảng trống.
dense

Le brouillard dense recouvre la forêt.

tính từ
  1. dày đặc
    • Brouillard dense
      sương mù dày đặc
    • Une foule dense
      đám đông dày đặc
    • Population dense
      dân cư đông đúc
  2. cô đặc
    • Style dense
      lời văn cô đặc
  3. (vậthọc) nặng, tỷ trọng cao
    • L'eau est plus dense que l'huile
      nước nặng hơn dầu
    • Danse

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "dense"