délicat

Học thuật
Thân thiện
délicat

Une fleur délicate pousse dans un petit pot sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tinh tế, thanh nhã: Chỉ cái gì đó đẹp một cách tinh xảo, nhẹ nhàng sức hấp dẫn tinh thần.
    • Tế nhị, ý tứ: Chỉ thái độ, hành vi hoặc tình huống cần sự cẩn trọng, khéo léo hiểu biết về cảm xúc.
    • Mảnh mai, yếu ớt, dễ vỡ/hỏng: Chỉ cái gì đó mỏng manh, không chắc chắn về thể chất hoặc dễ bị tổn thương, hư hỏng.
    • Khó tính, kén chọn: Chỉ người yêu cầu cao, tỉ mỉ, đặc biệt về một lĩnh vực nào đó (như ăn uống, thẩm mỹ).
    • Khó xử, tế nhị (về tình huống): Chỉ một hoàn cảnh phức tạp, nhạy cảm, đòi hỏi phải xửmột cách thận trọng.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người khó tính: Người những đòi hỏi tỉ mỉ, kỹ lưỡng, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến thị hiếu, sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un goût délicat pour la décoration. ( ấy gu trang trí tinh tế.)
    • Il a su aborder ce sujet délicat avec beaucoup de tact. (Anh ấy đã biết tiếp cận chủ đề tế nhị này với rất nhiều sự khéo léo.)
    • Cette porcelaine est très délicate, manipulez-la avec soin. (Món đồ sứ này rất dễ vỡ, hãy cầm cẩn thận.)
    • Mon grand-père est délicat sur la qualité du vin. (Ông tôi rất khó tính về chất lượng rượu vang.)
    • La négociation se trouve dans une phase délicate. (Cuộc đàm phán đangtrong một giai đoạn khó xử.)
  • Danh từ:
    • C'est un vrai délicat, il n'aime que les produits de luxe. (Đúngmột người khó tính, anh ta chỉ thích các sản phẩm xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir l'oreille délicate": tai thính, thính giác tinh tế (để thưởng thức âm nhạc).
    • Ce chef d'orchestre a l'oreille délicate. (Vị chỉ huy dàn nhạc này đôi tai tinh tế.)
  • "se montrer délicat": tỏ ra ý tứ, tế nhị.
    • Il s'est montré délicat en ne posant pas de questions. (Anh ấy đã tế nhị khi không đặt câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Délicatement (trạng từ): một cách tinh tế, nhẹ nhàng, ý tứ.
    • Elle a touché délicatement la fleur. ( ấy chạm vào bông hoa một cách nhẹ nhàng.)
  • Délicatesse (danh từ giống cái): sự tinh tế, sự thanh nhã, sự tế nhị, sự mỏng manh.
    • La délicatesse de ses sentiments. (Sự tế nhị trong tình cảm của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Raffiné (adj): tinh tế, thanh lịch (nhấn mạnh sự trau chuốt, tinh luyện).
  • Sensible (adj): nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
  • Fragile (adj): mong manh, dễ vỡ.
  • Difficile (adj): khó tính, khó chiều.
Từ trái nghĩa
  • Grossier (adj): thô lỗ, thô thiển.
  • Robuste (adj): cứng cáp, mạnh mẽ.
  • Facile (adj): dễ dãi, dễ tính.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire dans la dentelle" (làm việc như đan ren): hành động một cách cực kỳ tinh tế, tỉ mỉ thận trọng. Cách diễn đạt này đồng nghĩa với việc xửmột vấn đề délicat.
    • Pour résoudre ce conflit, il va falloir faire dans la dentelle. (Để giải quyết mâu thuẫn này, sẽ phải hết sức tinh tế thận trọng.)
délicat

Une fleur délicate pousse dans un petit pot sur le rebord de la fenêtre.

tính từ
  1. tinh tế
    • Plaisirs délicats
      thú vui tinh tế
    • Dentelle délicate
      bức đăng ten tinh tế
    • Mets délicat
      món ăn ngon
  2. tế nhị
    • Point délicat
      điểm tế nhị
    • Un ami délicat
      một người bạn tế nhị
    • Délicate attention
      sự quan tâm tế nhị
  3. mảnh dẻ, yếu ớt, ẻo lả
    • Enfant délicat
      đứa trẻ ẻo lả
    • Fleur délicate
      bông hoa dễ hỏng
  4. khó tính
    • Être fort délicat sur le manger
      rất khó tính về cái ăn
  5. khó xử
    • Situation délicate
      tình thế khó xử
danh từ
  1. người khó tính