démarrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Khởi động (một máy móc, động cơ): Hành động làm cho một thiết bị cơ khí hoặc điện tử bắt đầu hoạt động.
- Bắt đầu, khởi sự (một việc gì đó): Hành động bắt đầu một dự án, một công việc hoặc một hoạt động.
Nội động từ:
- Khởi hành: Hành động bắt đầu di chuyển, rời đi (dùng cho phương tiện).
- Khởi động, chạy: Trạng thái một động cơ hoặc máy móc bắt đầu hoạt động.
- Bắt đầu, tiến triển (một cách trừu tượng): Dùng để chỉ một quá trình, tình huống hoặc sự việc bắt đầu diễn ra hoặc phát triển.
- (Thể thao) Bứt tốc, tăng tốc đột ngột: Hành động của vận động viên khi tăng tốc mạnh để vượt lên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut démarrer la voiture. (Phải khởi động xe ô tô.)
- Nous allons démarrer un nouveau projet la semaine prochaine. (Chúng tôi sẽ bắt đầu một dự án mới vào tuần tới.)
Nội động từ:
- Le train démarre à l'heure. (Tàu hỏa khởi hành đúng giờ.)
- Le moteur démarre mal par temps froid. (Động cơ khởi động khó khăn khi trời lạnh.)
- Son entreprise démarre très bien. (Công việc kinh doanh của anh ấy bắt đầu rất thuận lợi.)
- Le coureur démarre soudainement dans le dernier virage. (Vận động viên chạy bộ đột ngột bứt tốc ở khúc cua cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démarrer sur les chapeaux de roues": (thành ngữ) Bắt đầu một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết.
- La réunion a démarré sur les chapeaux de roues avec une présentation passionnante. (Cuộc họp đã bắt đầu một cách sôi nổi với một bài thuyết trình đầy cảm hứng.)
"démarrer au quart de tour": (thành ngữ) Khởi động/hoạt động một cách trơn tru, dễ dàng và ngay lập tức (thường dùng cho máy móc, hoặc ví von cho một dự án).
- Le nouvel ordinateur démarre au quart de tour. (Máy tính mới khởi động rất nhanh và êm.)
Biến thể và từ gần giống
Démarrage (danh từ giống đực): Sự khởi động, sự bắt đầu.
- Le démarrage de l'ordinateur est lent. (Quá trình khởi động máy tính rất chậm.)
Démarreur (danh từ giống đực): Bộ khởi động, máy đề (trên xe).
- Le démarreur de la voiture est en panne. (Máy đề của xe ô tô bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Commencer (động từ): Bắt đầu. (Từ chung chung hơn, dùng cho mọi ngữ cảnh).
- Lancer (động từ): Phóng, khởi chạy. (Thường dùng cho dự án, chương trình, tên lửa).
- Partir (động từ): Rời đi, khởi hành. (Chỉ sự di chuyển, ít dùng cho máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Démarrer en trombe: Bắt đầu một cách ồn ào, gây chú ý hoặc với tốc độ cao.
- La moto démarre en trombe. (Chiếc xe máy phóng đi với tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan
Avoir du mal à démarrer: Gặp khó khăn khi bắt đầu.
- Le projet a du mal à démarrer à cause du manque de fonds. (Dự án gặp khó khăn khi bắt đầu vì thiếu vốn.)
Être lent à démarrer: Chậm chạp trong việc bắt đầu hoặc hiểu vấn đề.
- Il est lent à démarrer le matin. (Anh ấy rất chậm chạp khi bắt đầu một ngày mới / tỉnh táo vào buổi sáng.)
ngoại động từ
- (hàng hải) tháo dây buộc (tàu)
- khởi động
- Démarrer un moteurkhởi động một động cơ
- (nghĩa bóng) khởi công
- Démarrer une affairekhởi công một việc
nội động từ
- khởi hành
- Navire qui démarretàu khởi hành
- khởi động
- Moteur qui démarređộng cơ khởi động
- (nghĩa bóng) tiến triển
- Une affaire qui démarre lentementmột công việc tiến triển chậm
- (thể dục thể thao) bứt lên