démonté

Học thuật
Thân thiện
démonté

La mer démontée soulève d'énormes vagues blanches contre les falaises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tháo rời: Trạng thái của một vật đã bị tháo các bộ phận ra khỏi nhau.
    • Ngã ngựa: Trạng thái của một người bị ngã khỏi lưng ngựa.
    • (Biển) động dữ dội: Dùng để miêu tả biển cả đang rất động, với sóng lớn dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vélo est démonté pour être rangé dans le coffre. (Chiếc xe đạp được tháo rời để xếp vào cốp xe.)
    • Le cavalier est démonté après que son cheval ait fait un écart. (Người kỵ bị ngã ngựa sau khi con ngựa của anh ta giật mình.)
    • La mer est démontée, il est dangereux de sortir en bateau. (Biển động dữ dội, rất nguy hiểm để ra khơi bằng thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tout démonté" (nghĩa bóng): Bị rối trí, bối rối, mất bình tĩnh hoàn toàn.
    • Après cette mauvaise nouvelle, il était tout démonté. (Sau tin xấu đó, anh ta hoàn toàn rối trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Démonter (động từ): tháo rời, làm ngã ngựa, làm bối rối.
    • Il faut démonter le moteur pour le réparer. (Phải tháo động cơ ra để sửa chữa.)
    • Cette question inattendue l'a complètement démonté. (Câu hỏi bất ngờ đó đã làm anh ta hoàn toàn bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Désassemblé: tháo rời.
  • Descendu de cheval: xuống ngựa, ngã ngựa.
  • Agité: động, dữ dội (dùng cho biển).
Từ trái nghĩa
  • Monté: lắp ráp, lên ngựa.
  • Calme: yên lặng, lặng sóng (dùng cho biển).
démonté

La mer démontée soulève d'énormes vagues blanches contre les falaises.

tính từ
  1. tháo rời
  2. ngã ngựa
  3. (Mer démontée) biển động dữ dội

Từ trái nghĩa

Từ chứa "démonté"