démonté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tháo rời: Trạng thái của một vật đã bị tháo các bộ phận ra khỏi nhau.
- Ngã ngựa: Trạng thái của một người bị ngã khỏi lưng ngựa.
- (Biển) động dữ dội: Dùng để miêu tả biển cả đang rất động, với sóng lớn và dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vélo est démonté pour être rangé dans le coffre. (Chiếc xe đạp được tháo rời để xếp vào cốp xe.)
- Le cavalier est démonté après que son cheval ait fait un écart. (Người kỵ sĩ bị ngã ngựa sau khi con ngựa của anh ta giật mình.)
- La mer est démontée, il est dangereux de sortir en bateau. (Biển động dữ dội, rất nguy hiểm để ra khơi bằng thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tout démonté" (nghĩa bóng): Bị rối trí, bối rối, mất bình tĩnh hoàn toàn.
- Après cette mauvaise nouvelle, il était tout démonté. (Sau tin xấu đó, anh ta hoàn toàn rối trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Démonter (động từ): tháo rời, làm ngã ngựa, làm bối rối.
- Il faut démonter le moteur pour le réparer. (Phải tháo động cơ ra để sửa chữa.)
- Cette question inattendue l'a complètement démonté. (Câu hỏi bất ngờ đó đã làm anh ta hoàn toàn bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Désassemblé: tháo rời.
- Descendu de cheval: xuống ngựa, ngã ngựa.
- Agité: động, dữ dội (dùng cho biển).
Từ trái nghĩa
- Monté: lắp ráp, lên ngựa.
- Calme: yên lặng, lặng sóng (dùng cho biển).
tính từ
- tháo rời
- ngã ngựa
- (Mer démontée) biển động dữ dội