dépendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ xuống, tháo xuống (thứ đang được treo lên): Hành động lấy một vật đang ở vị trí cao (thường do được treo) xuống vị trí thấp hơn.
- Nội động từ:
- Tùy thuộc, phụ thuộc: Trạng thái hoặc kết quả của một sự việc bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi một yếu tố, điều kiện hoặc người khác.
- Còn tùy: Cụm từ dùng để diễn đạt rằng một quyết định hoặc kết quả chưa được xác định và sẽ thay đổi dựa trên các yếu tố cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut dépendre ce tableau avant de repeindre le mur. (Phải bỏ bức tranh đó xuống trước khi sơn lại tường.)
- Le commerçant a dépendu son enseigne pour la nettoyer. (Người chủ cửa hàng đã tháo tấm biển hiệu xuống để lau chùi.)
- Nội động từ:
- La réussite dépend des efforts de chacun. (Thành công phụ thuộc vào nỗ lực của mỗi người.)
- Est-ce que tu viens à la fête ? — Cela dépend de mon emploi du temps. (Cậu có đến dự tiệc không? — Cái đó còn tùy vào lịch làm việc của tớ.)
- Le prix dépend de la qualité du produit. (Giá cả tùy thuộc vào chất lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il dépend de [quelqu'un] que...": Tùy thuộc vào [ai đó] rằng... (dùng để nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyền quyết định của một người).
- Il dépend de vous que ce projet aboutisse. (Việc dự án này thành công hay không là tùy thuộc vào anh.)
- "Ne dépendre que de soi-même": Chỉ phụ thuộc vào bản thân mình, tự lực.
- Elle a appris à ne dépendre que d'elle-même. (Cô ấy đã học cách chỉ dựa vào chính bản thân mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépendant, dépendante (tính từ): phụ thuộc, lệ thuộc.
- Un pays économiquement dépendant. (Một quốc gia phụ thuộc về kinh tế.)
- Dépendance (danh từ): sự phụ thuộc; dãy nhà phụ.
- La dépendance énergétique. (Sự phụ thuộc về năng lượng.)
- Une dépendance du château. (Một dãy nhà phụ của lâu đài.)
- Suspendre (ngoại động từ): treo lên, đình chỉ. (Đây là từ trái nghĩa với nghĩa ngoại động từ của "dépendre").
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Décrocher (gỡ xuống, nhấc máy), descendre (hạ xuống).
- Nội động từ: Être conditionné par (bị chi phối bởi), reposer sur (dựa trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dépendre de (cụm động từ): Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào. (Đây là cấu trúc chính của nghĩa nội động từ).
- Son avenir dépend de ses choix actuels. (Tương lai của anh ấy phụ thuộc vào những lựa chọn hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
- Cela dépend / Ça dépend: Còn tùy, tùy trường hợp. (Thành ngữ rất phổ biến trong hội thoại).
- Tu aimes le café ? — Ça dépend, parfois oui, parfois non. (Cậu có thích cà phê không? — Còn tùy, lúc có lúc không.)
ngoại động từ
- bỏ xuống (không treo nữa)
- Dépendre une enseignebỏ biển hàng xuống
nội động từ
- tùy thuộc
- Ne dépendre de personnekhông phụ thuộc ai cả
- Cela dépend de vouscái đó tùy ở anh
- Pays qui dépend économiquement d'un autrenước phụ thuộc một nước khác về kinh tế
- cela dépendcái đó còn tùy
- il dépend de vous; de il dépend de vous quetùy anh mà