pendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Treo (một vật gì đó): Hành động làm cho một vật được giữ ở trên cao, thường bằng cách móc vào một điểm tựa.
- Treo cổ (một người nào đó): Hành động xử tử hoặc làm chết người bằng cách treo cổ lên.
Nội động từ:
- Ở trạng thái treo, lủng lẳng: Ở trong tư thế bị treo lơ lửng, không chạm đất.
- Rủ xuống, sệ xuống, thõng xuống: Ở trạng thái sa xuống dưới tác dụng của trọng lực, không còn căng hoặc thẳng nữa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle a décidé de pendre ses tableaux au mur. (Cô ấy quyết định treo những bức tranh của mình lên tường.)
- Autrefois, on pouvait pendre un voleur. (Ngày xưa, người ta có thể treo cổ một tên trộm.)
Nội động từ:
- Une lampe pend du plafond. (Một chiếc đèn treo lủng lẳng từ trần nhà.)
- Ses cheveux pendent dans son dos. (Tóc cô ấy rủ xuống sau lưng.)
- Le chat a laissé pendre sa queue du canapé. (Con mèo để đuôi nó thõng xuống từ ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être pendu à [quelque chose] : Dính chặt lấy, không rời (thứ gì đó), chăm chú vào.
- Il est toujours pendu à son téléphone. (Anh ấy lúc nào cũng dính lấy điện thoại của mình.)
Être pendu aux lèvres de [quelqu'un] : Chăm chú lắng nghe ai đó nói.
- Le public était pendu à ses lèvres. (Khán giả chăm chú lắng nghe anh ta nói.)
Cela lui pend au nez : Điều đó đang đe dọa nó/người đó (như một mối nguy hiểm sắp xảy đến).
- Avec sa conduite, un accident lui pend au nez. (Với cách lái xe như thế, một tai nạn đang đe dọa anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
Pendu, pendue (tính từ/ danh từ): Bị treo cổ; người bị treo cổ. Vật được treo.
- Un tableau bien pendu. (Một bức tranh được treo đẹp.)
- Condamner un criminel à la pendaison. (Kết án một tên tội phạm treo cổ.)
Pendaison (danh từ): Sự treo cổ; sự treo (đồ vật).
- Penderie (danh từ): Tủ để treo quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Suspendre (ngoại động từ): Treo, đình chỉ.
- Accrocher (ngoại động từ): Móc, treo.
- Retomber (nội động từ): Rủ xuống (đối với nghĩa "rủ xuống").
Cụm từ cố định
Dire pis que pendre de quelqu'un : Nói xấu ai đó hết lời, không tiếc lời chê bai.
- Il a dit pis que pendre de son ancien collègue. (Anh ấy đã nói xấu đồng nghiệp cũ hết lời.)
Laisser pendre : Để (một bộ phận cơ thể) thõng xuống.
- Il laissa pendre ses bras, épuisé. (Anh ấy để hai tay thõng xuống, kiệt sức.)
ngoại động từ
- (Pendre du linge aux fenêtres) treo quần áo ở cửa sổ
- treo cổ
- Pendre un assassintreo cổ một tên giết người
- dire pis que pendre de quelqu'unnói xấu ai hết lời
- être pendu àkhông rời
- Être tout le temps pendu au téphonecả ngày không rời ống dây nói
- Tous étaient pendus à ses parolesmọi người đều lắng nghe anh ta nói
nội động từ
- treo, lủng lẳng
- Morceau de viande qui pend à un crochetmiếng thịt treo ở móc
- rủ xuống, sệ, thõng
- Cheveux qui pendenttóc rủ xuống
- Joues qui pendentmá sệ
- Laisser pendre ses brasđể tay thõng xuống
- cela lui pend au nezđiều đó đi dọa nó