dépit

Học thuật
Thân thiện
dépit

Une fillette fait la tête par dépit après avoir perdu son jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bực mình, sự tức giận: Cảm giác khó chịu, bực bội, thường phát sinh từ một sự thất vọng, bị xúc phạm hoặc ghen tị.
    • Sự hờn dỗi (trong tình cảm): Một dạng bực bội nhẹ, thường liên quan đến chuyện tình cảm, như khi cảm thấy bị tổn thương hoặc ghen tuông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a accepté l'offre par dépit. (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị trong sự bực mình.)
    • Son refus m'a rempli de dépit. (Sự từ chối của ấy khiến tôi đầy bực tức.)
    • Elle a quitté la pièce avec dépit. ( ấy rời khỏi căn phòng với vẻ bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En dépit de: Bất chấp, mặc dù. Đâymột giới từ dùng để diễn tả một hành động xảy ra bất chấp một trở ngại hay điều kiện nào đó.

    • Il a réussi en dépit des difficultés. (Anh ấy đã thành công bất chấp những khó khăn.)
    • En dépit de la pluie, le match a continué. (Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn tiếp tục.)
  • En dépit du bon sens: Một cách rất lý, phi lý, trái với lẽ thường.

    • Cette décision a été prise en dépit du bon sens. (Quyết định này đã được đưa ra một cách rất lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépiteux, dépiteuse (tính từ): Bực bội, tức tối, có vẻ hờn dỗi.

    • Un air dépiteux. (Một vẻ mặt bực bội/hờn dỗi.)
  • Dépiter (động từ): Làm cho ai đó bực mình, chọc tức.

    • Ses remarques l'ont dépitée. (Những nhận xét của anh ta đã làm ấy bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déception: Sự thất vọng.
  • Irritation: Sự khó chịu, bực tức.
  • Ressentiment: Sự oán giận, hậm hực.
  • Humeur: Sự hờn dỗi, cáu kỉnh (trong ngữ cảnh "dépit amoureux").
Thành ngữ liên quan
  • Faire quelque chose par dépit: Làm việcđó bực mình, tức giận (thường dẫn đến quyết định không sáng suốt).

    • Elle s'est mariée par dépit après sa rupture. ( ấy kết hôn bực mình sau khi chia tay.)
  • Dépit amoureux: Sự hờn dỗi, giận hờn trong tình yêu.

    • Il ne lui parle plus, c'est un simple dépit amoureux. (Anh ta không nói chuyện với ấy nữa, đó chỉsự giận hờn tình mà thôi.)
dépit

Une fillette fait la tête par dépit après avoir perdu son jeu.

danh từ giống đực
  1. sự bực mình
    • dépit amoureux
      sự hờn dỗi tình
    • en dépit de
      không kể gì, bất chấp; mặc dù
    • en dépit du bon sens
      rất lý; rất tồi