députer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cử (đại biểu): Hành động chính thức chọn và gửi một người hoặc một nhóm người đi với tư cách là đại diện cho một tập thể, một tổ chức hoặc một địa phương để tham dự một cuộc họp, một hội nghị hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville a décidé de députer trois conseillers à la réunion nationale. (Thành phố đã quyết định cử ba cố vấn đến cuộc họp quốc gia.)
- Ils vont députer un émissaire pour négocier la paix. (Họ sẽ cử một sứ giả để đàm phán hòa bình.)
- Le syndicat a député ses membres les plus expérimentés. (Công đoàn đã cử những thành viên có kinh nghiệm nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être député à...": Được cử đi với tư cách đại biểu đến...
- Il a été député à l'assemblée constituante. (Ông ấy đã được cử làm đại biểu đến hội nghị lập hiến.)
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng, "députer" có thể mang sắc thái của một sứ mệnh chính thức và quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Député (danh từ giống đực): Đại biểu, nghị sĩ (người được cử đi, đặc biệt chỉ thành viên của Hạ viện Pháp - Assemblée Nationale).
- Le député a pris la parole à l'Assemblée. (Vị nghị sĩ đã phát biểu tại Hạ viện.)
- Délégation (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, phái đoàn (hành động cử đại biểu hoặc nhóm người được cử đi).
- La délégation française est arrivée à Genève. (Phái đoàn Pháp đã đến Geneva.)
Từ đồng nghĩa
- Déléguer: Ủy quyền, cử làm đại diện (nhấn mạnh đến việc trao quyền).
- Envoyer: Gửi đi (nghĩa rộng và phổ biến hơn, ít tính chất chính thức của đại biểu).
- Mandater: Ủy nhiệm, giao nhiệm vụ (nhấn mạnh đến nhiệm vụ được giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- cử (đại biểu)
- Députer des représentants à une assemebléecử đại biểu đến một hội nghị