dérader

Học thuật
Thân thiện
dérader

Le bateau doit dérader à cause de la tempête qui approche.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Hàng hải):
    • Phải rời vũng tàu, phải rời nơi neo đậu: Chỉ hành động của một con tàu buộc phải nhổ neo hoặc rời khỏi vũng tàu, bến đỗ an toàn của , thường là do điều kiện thời tiết nguy hiểm (như bão to) đe dọa sự an toàn của tàu thủy thủ đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Face à l'ouragan qui approchait, le navire a dérader. (Trước cơn bão đang đến gần, con tàu đã phải rời vũng tàu.)
    • Le capitaine a donné l'ordre de dérader pour chercher un abri plus sûr. (Thuyền trưởng ra lệnh phải rời nơi neo đậu để tìm một nơi trú ẩn an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contraint de dérader": Bị buộc phải rời đi.
    • La flottille de pêche a été contrainte de dérader avant l'aube. (Đội tàu đã bị buộc phải rời vũng tàu trước bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Déradage (danh từ): Hành động rời vũng tàu, sự kiện phải rời nơi neo đậu.
    • Le déradage précipité a sauvé le bateau. (Việc rời vũng tàu khẩn cấp đã cứu con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareiller d'urgence: Nhổ neo khẩn cấp, khởi hành gấp.
  • Quitter le mouillage: Rời khỏi nơi neo đậu.
Từ trái nghĩa
  • Mouiller: Thả neo, neo đậu.
  • Jeter l'ancre: Thả neo.
  • S'amarrer: Cập bến, buộc chặt tàu vào bến.
dérader

Le bateau doit dérader à cause de la tempête qui approche.

nội động từ
  1. (hàng hải) phải rời vũng tàu ( bão to)