déraper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trượt, bị trượt: Chỉ hành động của một vật thể (như bánh xe, mỏ neo tàu) mất độ bám di chuyển không kiểm soát trên bề mặt.
    • Văng ra, lệch khỏi quỹ đạo: Dùng để miêu tả một thứ đó đột ngột đi chệch khỏi đường dự định hoặc lệch khỏi chủ đề.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les pneus ont dérapé sur la route mouillée. (Lốp xe đã bị trượt trên đường ướt.)
    • L'ancre a dérapé et le bateau a dérivé. (Mỏ neo bị trượt con tàu đã trôi dạt.)
    • La voiture a dérapé dans le virage. (Chiếc xe đã bị trượt trong khúc cua.)
    • La discussion a dérapé sur un sujet politique. (Cuộc thảo luận đã lệch sang một chủ đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déraper sur": trượt trên (một bề mặt) hoặc lạc sang (một chủ đề).

    • Le débat a dérapé sur des questions personnelles. (Cuộc tranh luận đã lạc sang những vấn đề cá nhân.)
  • "faire déraper": làm cho cái gì đó bị trượt, gây ra sự trượt.

    • Le verglas a fait déraper plusieurs véhicules. (Băng mỏng đã làm cho nhiều phương tiện bị trượt bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérapage (danh từ): sự trượt, sự lệch hướng.

    • Un dérapage incontrôlé peut être dangereux. (Một trượt bánh không kiểm soát có thể rất nguy hiểm.)
    • Un dérapage verbal (một phát ngôn lệch chuẩn/sai lầm).
  • Déraper (trong ngữ cảnh thông tục, nói về người): mất kiểm soát, "phát điên" lên.

    • Il a complètement dérapé quand il a entendu la nouvelle. (Anh ta đã hoàn toàn mất kiểm soát/nổi điên lên khi nghe tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Glisser: trượt, trơn trượt (nghĩa chung hơn).
  • Patiner: trượt bánh (đặc biệt cho xe cộ).
  • Dévier: lệch đi, chệch hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "sur" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan
  • Ça dérape !: Tình hình đang mất kiểm soát!/Mọi chuyện đang đi chệch hướng! (dùng trong văn nói).
    • Attention, avec ces propos, ça dérape ! (Cẩn thận đấy, với những lời lẽ như vậy, mọi chuyện sẽ mất kiểm soát mất!)
nội động từ
  1. trượt (mỏ neo tàu, bánh xe..)