dùi

noun
  1. stick, awl awl
    • dùi trống
      A drumstick
verb
  1. to prick
    • giùi lỗ
      to prick holes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dùi
Người thợ thủ công dùng cái dùi để đục lỗ trên tấm da.