dọa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ai đó sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động: Hành động cố ý tạo ra nỗi sợ, sự lo lắng hoặc hoảng hốt ở người khác, thường để đạt được mục đích nào đó hoặc chỉ để trêu đùa.
- Đe dọa, hăm dọa: Hành động ám chỉ hoặc cảnh báo về một điều gì đó tiêu cực, nguy hiểm có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thích dọa em gái bằng những câu chuyện ma. (Anh ấy thích làm cho em gái sợ hãi bằng những câu chuyện ma.)
- Đừng dọa tôi như thế, tôi sợ lắm! (Đừng làm tôi sợ như thế, tôi sợ lắm!)
- Bọn cướp dọa sẽ làm hại con tin nếu không nhận được tiền chuộc. (Bọn cướp đe dọa sẽ làm hại con tin nếu không nhận được tiền chuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dọa dẫm": (cách nói nhấn mạnh) liên tục đe dọa, hăm dọa.
- Hắn ta chỉ biết dọa dẫm chứ chẳng dám làm gì đâu. (Hắn ta chỉ biết hăm dọa suông chứ chẳng dám làm gì đâu.)
"dọa cho chừa": dọa để người khác sợ mà không dám tái phạm.
- Bố mẹ dọa cho chừa nhưng nó vẫn không bỏ được thói quen xấu. (Bố mẹ dọa để nó sợ mà chừa nhưng nó vẫn không bỏ được thói quen xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Doạ (đgt.): Cách viết khác của "dọa", cùng nghĩa.
- Hăm dọa (đgt.): Đe dọa một cách trực tiếp và quyết liệt.
- Đối thủ hăm dọa sẽ kiện ra tòa. (Đối thủ đe dọa sẽ kiện ra tòa.)
- Đe dọa (đgt.): (Từ gần nghĩa, trang trọng hơn) Hành động tạo ra mối đe dọa, nguy cơ.
- Tình hình an ninh đang bị đe dọa. (Tình hình an ninh đang bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Hù (đgt.): (Thông tục) Làm cho sợ hãi đột ngột.
- Khiếp (đgt.): (Ít dùng) Làm cho khiếp sợ.
- Hăm he (đgt.): Tỏ ra sẽ làm điều gì đó để đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dọa nạt: (Thường dùng) Hành động đe dọa, làm cho sợ.
- Cô giáo nghiêm khắc dọa nạt những học sinh mất trật tự. (Cô giáo nghiêm khắc đe dọa những học sinh mất trật tự.)
Thành ngữ liên quan
- Dọa ma không sợ ma: Chỉ người không sợ bất cứ lời đe dọa nào.
- Thằng bé này dọa ma không sợ ma, cha mẹ nói gì cũng không nghe. (Thằng bé này không sợ bất cứ lời đe dọa nào, cha mẹ nói gì cũng không nghe.)
- doạ đgt. Làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động: Vững dạ bền gan, cái chết không doạ nổi (HgĐThuý), Doạ nhau, chúng nó lại hoà nhau (Tú-mỡ).