d.o.a.
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (viết tắt):
- Chết trên đường đi cấp cứu: Từ viết tắt của cụm "dead on arrival", dùng để mô tả tình trạng một bệnh nhân đã tử vong trước khi đến được bệnh viện hoặc ngay khi vừa được đưa đến phòng cấp cứu, không còn dấu hiệu sự sống để có thể tiến hành hồi sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The victim was declared d.o.a. at the city hospital. (Nạn nhân đã được tuyên bố là chết trên đường đi cấp cứu tại bệnh viện thành phố.)
- Despite the paramedics' efforts, the patient was d.o.a. (Bất chấp những nỗ lực của nhân viên cấp cứu, bệnh nhân đã chết trước khi đến viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong báo cáo y tế hoặc cảnh sát: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo chính thức của nhân viên y tế hoặc điều tra viên để mô tả tình trạng ban đầu của nạn nhân khi tiếp nhận.
- The official report listed the driver as d.o.a. (Báo cáo chính thức ghi nhận tài xế đã tử vong trước khi đến bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- DOA (viết hoa): Đây là dạng viết phổ biến hơn, không có dấu chấm giữa các chữ cái.
- Dead on arrival: Cụm từ đầy đủ mà "d.o.a." viết tắt.
Từ đồng nghĩa
- Deceased on arrival: Đã tử vong khi đến nơi (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến).
- Pronounced dead at the scene: Được tuyên bố tử vong tại hiện trường (nhấn mạnh việc tử vong xảy ra trước khi vận chuyển).
Adjective
- từ viết tắt của 'dead on arrival' at the emergency room (chết trên đường đi cấp cứu)