d.o.a.

Adjective
  1. từ viết tắt của 'dead on arrival' at the emergency room (chết trên đường đi cấp cứu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "d.o.a."

Từ có nhắc đến "d.o.a."