doa

  1. (kỹ thuật) Smooth (enlarge) the bore (of the tubẹ..); bore
    • Lưỡi doa
      Borer, boring-tool
    • Máy doa
      Boring-machine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "doa"

doa
Trước khi lắp vòng bi, người thợ phải doa lỗ thật chính xác.