d.a.

Học thuật
Thân thiện
d.a.

A student proudly displays her new D.A. diploma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng tiến sĩ: "D.A." từ viết tắt của "Doctor of Arts", một học vị tiến sĩ trong hệ thống giáo dục, thường tập trung vào các ngành học thuật nhân văn, nghệ thuật hoặc khoa học xã hội, với trọng tâm đặc biệt vào giảng dạy bậc đại học nghiên cứu ứng dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She earned her D.A. in English Literature. ( ấy đã nhận được bằng Tiến sĩ Nghệ thuật ngành Văn học Anh.)
    • The university offers a D.A. program in History. (Trường đại học cung cấp chương trình Tiến sĩ Nghệ thuật ngành Lịch sử.)
    • He is a D.A. holder and now works as a professor. (Ông ấy người bằng Tiến sĩ Nghệ thuật hiện làm việc như một giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pursue a D.A.": theo đuổi bằng tiến sĩ nghệ thuật.

    • After his master's degree, he decided to pursue a D.A. (Sau bằng thạc sĩ, anh ấy quyết định theo đuổi bằng tiến sĩ nghệ thuật.)
  • "D.A. dissertation/thesis": luận án tiến sĩ nghệ thuật.

    • She is currently writing her D.A. dissertation on modern art. ( ấy hiện đang viết luận án tiến sĩ nghệ thuật về nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ph.D. (Doctor of Philosophy): Tiến sĩ Triết học, một học vị tiến sĩ phổ biến khác, thường nhấn mạnh nghiên cứu lý thuyết đóng góp học thuật nguyên bản. Trong khi D.A. thường định hướng ứng dụng giảng dạy mạnh hơn.
  • Ed.D. (Doctor of Education): Tiến sĩ Giáo dục, một học vị tiến sĩ chuyên ngành về lĩnh vực giáo dục.
Từ đồng nghĩa
  • Doctoral degree: bằng tiến sĩ (nghĩa chung).
  • Terminal degree: bằng cấp cao nhất trong một lĩnh vực học thuật.
Lưu ý
  • "D.A." một danh từ riêng, một thuật ngữ học thuật. Khi viết, thường được viết hoa với các dấu chấm (D.A.) hoặc không dấu chấm (DA).
  • Trong văn cảnh tiếng Việt, thường được dịch giải thích "bằng Tiến sĩ Nghệ thuật" để phân biệt với các loại bằng tiến sĩ khác như Ph.D.
d.a.

A student proudly displays her new D.A. diploma.

Noun
  1. bằng tiến sỹ