doat

/dout/ Cách viết khác : (doat) /dout/
Học thuật
Thân thiện
doat

An elderly man begins to doat, forgetting where he placed his reading glasses.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hoá lẫn, hoá lẩm cẩm ( tuổi già): Trở nên suy giảm trí tuệ, đặc biệt do tuổi tác cao.
    • Yêu mẩn, say mê, như điếu đổ: Yêu thương hoặc ngưỡng mộ một cách quá mức, đến mức mù quáng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The old man began to doat in his final years. (Ông lão bắt đầu hoá lẩm cẩm trong những năm cuối đời.)
    • She absolutely doats on her grandchildren. ( ấy hoàn toàn mẩn những đứa cháu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to doat on/upon someone/something": Yêu thương hoặc ngưỡng mộ ai đó/cái đó một cách thái quá.
    • He doats upon every word she says. (Anh ta mẩn từng lời nói của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dote (v): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "doat", với nghĩa hoàn toàn tương đương (yêu mẩn, hoá lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Dote: Yêu thương cách mù quáng.
  • Adore: Yêu, tôn thờ.
  • Idolize: Thần tượng hoá, yêu quý đến mức tôn sùng.
doat

An elderly man begins to doat, forgetting where he placed his reading glasses.

nội động từ
  1. hoá lẫn, hoá lẩm cẩm ( tuổi già)
  2. ((thường) + on, upon) yêu mẩn, say mê, như điếu đổ