doat
/dout/ Cách viết khác : (doat) /dout/
Học thuậtThân thiện
An elderly man begins to doat, forgetting where he placed his reading glasses.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già): Trở nên suy giảm trí tuệ, đặc biệt là do tuổi tác cao.
- Yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ: Yêu thương hoặc ngưỡng mộ một cách quá mức, đến mức mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The old man began to doat in his final years. (Ông lão bắt đầu hoá lẩm cẩm trong những năm cuối đời.)
- She absolutely doats on her grandchildren. (Bà ấy hoàn toàn mê mẩn những đứa cháu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to doat on/upon someone/something": Yêu thương hoặc ngưỡng mộ ai đó/cái gì đó một cách thái quá.
- He doats upon every word she says. (Anh ta mê mẩn từng lời nói của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dote (v): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "doat", với nghĩa hoàn toàn tương đương (yêu mê mẩn, hoá lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Dote: Yêu thương cách mù quáng.
- Adore: Yêu, tôn thờ.
- Idolize: Thần tượng hoá, yêu quý đến mức tôn sùng.
An elderly man begins to doat, forgetting where he placed his reading glasses.
nội động từ
- hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già)
- ((thường) + on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ