fiend

/fi:nd/
danh từ
  1. ma quỷ, quỷ sứ
  2. kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn
  3. người thích, người nghiện
    • an opium fiend
      người nghiện thuốc phiện
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fiend"

fiend
A sports fiend cheers wildly for his favorite team.